Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 151561 |
Họ tên:
Vũ Khánh Trình
Ngày sinh: 26/10/1988 CMND: 162***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 151562 |
Họ tên:
Ngô Văn Bính
Ngày sinh: 21/09/1979 Thẻ căn cước: 031******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 151563 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 19/07/1975 CMND: 012***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 151564 |
Họ tên:
Trần Trọng Bằng
Ngày sinh: 14/08/1981 CMND: 151***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151565 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 20/09/1985 Thẻ căn cước: 038******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 151566 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hồng Thắng
Ngày sinh: 09/10/1967 Thẻ căn cước: 001******559 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 151567 |
Họ tên:
Trương Công Thức
Ngày sinh: 24/11/1979 CMND: 250***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151568 |
Họ tên:
Đinh Văn Tùng
Ngày sinh: 27/07/1986 Thẻ căn cước: 036******648 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151569 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Giang
Ngày sinh: 23/06/1975 CMND: 182***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 151570 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nam
Ngày sinh: 30/06/1975 CMND: 012***965 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 151571 |
Họ tên:
Nông Ngọc Khuyên
Ngày sinh: 15/10/1982 CMND: 080***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151572 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lập
Ngày sinh: 19/11/1977 CMND: 111***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt, lạnh - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 151573 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Trung
Ngày sinh: 01/07/1985 Thẻ căn cước: 038******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 151574 |
Họ tên:
Trần Anh Minh
Ngày sinh: 02/07/1977 CMND: 012***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 151575 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nguyệt_Thu hồi theo Quyết định số 15/QĐ-HĐXD-CN ngày 23/4/2024 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 21/12/1985 CMND: 145***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 151576 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Hà
Ngày sinh: 13/06/1984 Thẻ căn cước: 001******314 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 151577 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 25/05/1971 CMND: 011***294 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư vi khí hậu, môi trường khí |
|
||||||||||||
| 151578 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trung
Ngày sinh: 28/08/1984 Thẻ căn cước: 001******465 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 151579 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 10/12/1988 CMND: 172***273 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 151580 |
Họ tên:
Trần Văn Thuấn
Ngày sinh: 29/03/1968 Thẻ căn cước: 030******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
