Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
151541 Họ tên: Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 10/03/1983
CMND: 141***393
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00058070 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông II 26/11/2025
HAD-00058070 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp - thoát nước công trình III 17/04/2027
151542 Họ tên: Trịnh Hoàng Hải
Ngày sinh: 20/12/1979
Thẻ căn cước: 001******347
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00058068 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 10/11/2026
BXD-00058068 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 29/12/2027
151543 Họ tên: Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 24/04/1985
CMND: 125***934
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00058067 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 25/09/2024
151544 Họ tên: Lê Vũ Khang
Ngày sinh: 14/08/1985
CMND: 142***046
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00058066 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 09/09/2029
151545 Họ tên: Phạm Đức Trường
Ngày sinh: 26/07/1985
Thẻ căn cước: 030******807
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00058065 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 19/05/2029
HAD-00058065 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật và Giao thông đường bộ III 10/11/2030
151546 Họ tên: Nguyễn Thị Gấm
Ngày sinh: 05/11/1985
Thẻ căn cước: 030******362
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00058062 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 19/05/2029
HAD-00058062 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 19/05/2029
151547 Họ tên: Hồ Mạnh Tường
Ngày sinh: 15/09/1984
Thẻ căn cước: 031******403
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00058061 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 19/05/2029
HAD-00058061 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 19/05/2029
151548 Họ tên: Bùi Văn Khương
Ngày sinh: 30/12/1986
Thẻ căn cước: 030******831
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00058059 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/04/2029
HAD-00058059 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông đường bộ II 22/04/2029
151549 Họ tên: Đinh Hoàng An
Ngày sinh: 19/08/1983
CMND: 131***968
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Động cơ đốt trong ngành Cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00058058 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 16/06/2027
151550 Họ tên: Nguyễn Văn Đồng
Ngày sinh: 01/12/1978
CMND: 012***166
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện; Cao đẳng Sư phạm kỹ thuật điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00058057 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 26/07/2027
151551 Họ tên: Nguyễn Đức Luân
Ngày sinh: 19/04/1989
CMND: 142***972
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00058055 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 21/04/2027
151552 Họ tên: Nguyễn Thành Dương
Ngày sinh: 24/07/1981
CMND: 017***887
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00058052 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 04/05/2024
BXD-00058052 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 22/04/2029
151553 Họ tên: Trần Duy Chiến
Ngày sinh: 21/02/1988
CMND: 162***460
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00058051 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 04/05/2024
BXD-00058051 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/05/2025
151554 Họ tên: Phạm Quốc Tuấn
Ngày sinh: 05/12/1986
Thẻ căn cước: 037******578
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00058050 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 04/05/2024
151555 Họ tên: Trần Văn Nam
Ngày sinh: 12/03/1987
CMND: 168***647
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00058049 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 04/05/2024
BXD-00058049 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 22/04/2029
151556 Họ tên: Phạm Quốc Việt
Ngày sinh: 07/03/1983
Thẻ căn cước: 034******764
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00058048 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/05/2024
HAP-00058048 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 19/08/2024
151557 Họ tên: Lê Trung Thành
Ngày sinh: 11/09/1969
CMND: 011***576
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00058047 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 04/05/2024
BXD-00058047 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 04/05/2024
151558 Họ tên: Bùi Mạnh Duy
Ngày sinh: 02/06/1984
Thẻ căn cước: 036******613
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00058046 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn I 04/05/2024
BXD-00058046 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn I 31/05/2027
151559 Họ tên: Đỗ Viết Thắng
Ngày sinh: 13/03/1975
CMND: 011***691
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00058045 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn I 04/05/2024
BXD-00058045 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) I 22/04/2029
151560 Họ tên: Tạ Văn Xá
Ngày sinh: 25/10/1967
CMND: 013***665
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00058044 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 04/05/2024
BXD-00058044 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/01/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn