Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 151541 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 10/03/1983 CMND: 141***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 151542 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Hải
Ngày sinh: 20/12/1979 Thẻ căn cước: 001******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 151543 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 24/04/1985 CMND: 125***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 151544 |
Họ tên:
Lê Vũ Khang
Ngày sinh: 14/08/1985 CMND: 142***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151545 |
Họ tên:
Phạm Đức Trường
Ngày sinh: 26/07/1985 Thẻ căn cước: 030******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151546 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Gấm
Ngày sinh: 05/11/1985 Thẻ căn cước: 030******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151547 |
Họ tên:
Hồ Mạnh Tường
Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 031******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151548 |
Họ tên:
Bùi Văn Khương
Ngày sinh: 30/12/1986 Thẻ căn cước: 030******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 151549 |
Họ tên:
Đinh Hoàng An
Ngày sinh: 19/08/1983 CMND: 131***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Động cơ đốt trong ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 151550 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đồng
Ngày sinh: 01/12/1978 CMND: 012***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện; Cao đẳng Sư phạm kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 151551 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Luân
Ngày sinh: 19/04/1989 CMND: 142***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 151552 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Dương
Ngày sinh: 24/07/1981 CMND: 017***887 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151553 |
Họ tên:
Trần Duy Chiến
Ngày sinh: 21/02/1988 CMND: 162***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 151554 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tuấn
Ngày sinh: 05/12/1986 Thẻ căn cước: 037******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 151555 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 12/03/1987 CMND: 168***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151556 |
Họ tên:
Phạm Quốc Việt
Ngày sinh: 07/03/1983 Thẻ căn cước: 034******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 151557 |
Họ tên:
Lê Trung Thành
Ngày sinh: 11/09/1969 CMND: 011***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151558 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Duy
Ngày sinh: 02/06/1984 Thẻ căn cước: 036******613 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 151559 |
Họ tên:
Đỗ Viết Thắng
Ngày sinh: 13/03/1975 CMND: 011***691 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 151560 |
Họ tên:
Tạ Văn Xá
Ngày sinh: 25/10/1967 CMND: 013***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
