Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 151481 |
Họ tên:
Lê Văn Quảng
Ngày sinh: 26/10/1966 Thẻ căn cước: 030******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 151482 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 28/11/1978 CMND: 141***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 151483 |
Họ tên:
Đỗ Huy Hùng
Ngày sinh: 25/08/1987 CMND: 142***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 151484 |
Họ tên:
Phạm Văn Quân
Ngày sinh: 13/07/1987 CMND: 142***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151485 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 09/09/1982 CMND: 143***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 151486 |
Họ tên:
Đặng Đình Khải
Ngày sinh: 30/09/1980 CMND: 141***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151487 |
Họ tên:
Trần Văn Chính
Ngày sinh: 12/12/1972 Thẻ căn cước: 030******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151488 |
Họ tên:
Lưu Văn Tránh
Ngày sinh: 07/02/1981 CMND: 142***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 151489 |
Họ tên:
Lê Văn Khang
Ngày sinh: 19/08/1978 CMND: 141***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 151490 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Giới
Ngày sinh: 24/11/1974 Thẻ căn cước: 030******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 151491 |
Họ tên:
Đặng Văn Bình
Ngày sinh: 22/09/1988 CMND: 142***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 151492 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 12/06/1980 CMND: 141***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 151493 |
Họ tên:
Tăng Bá Thao
Ngày sinh: 05/11/1984 CMND: 142***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 151494 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Linh
Ngày sinh: 20/10/1962 CMND: 140***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình |
|
||||||||||||
| 151495 |
Họ tên:
Bùi Đình Dũng
Ngày sinh: 14/08/1991 CMND: 187***658 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 151496 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sơn
Ngày sinh: 24/01/1989 Thẻ căn cước: 030******218 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 151497 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 05/09/1981 CMND: 142***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 151498 |
Họ tên:
Nghiêm Thị Hiền
Ngày sinh: 07/12/1984 CMND: 142***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151499 |
Họ tên:
Trần Văn Diện
Ngày sinh: 15/07/1989 CMND: 142***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 151500 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 22/10/1987 Thẻ căn cước: 030******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
