Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 151461 |
Họ tên:
Đoàn Thế Hùng
Ngày sinh: 27/07/1993 CMND: 272***413 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện |
|
||||||||||||
| 151462 |
Họ tên:
Võ Doãn Thành
Ngày sinh: 26/03/1982 CMND: 272***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 151463 |
Họ tên:
Phùng Quốc Hưng
Ngày sinh: 02/07/1984 CMND: 272***322 Trình độ chuyên môn: KS Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 151464 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 09/07/1983 CMND: 271***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 151465 |
Họ tên:
Võ Tấn Huy Cường
Ngày sinh: 26/06/1981 CMND: 271***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 151466 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Tấn Phát
Ngày sinh: 26/09/1974 CMND: 271***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151467 |
Họ tên:
Nguyễn Như Nguyện
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 205***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 151468 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tín
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 272***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 151469 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 20/06/1975 CMND: 272***733 Trình độ chuyên môn: Điện Kỹ thuật- ĐH Đà Nẵng |
|
||||||||||||
| 151470 |
Họ tên:
Mai Hoàng Thanh Long
Ngày sinh: 20/12/1980 CMND: 271***401 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 151471 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 21/10/1983 Thẻ căn cước: 034******590 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 151472 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Hà
Ngày sinh: 03/12/1988 Thẻ căn cước: 001******286 Trình độ chuyên môn: KS CN Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 151473 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thuấn
Ngày sinh: 12/06/1986 Thẻ căn cước: 030******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 151474 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tài
Ngày sinh: 12/06/1979 CMND: 141***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện |
|
||||||||||||
| 151475 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 24/06/1974 Thẻ căn cước: 030******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151476 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thắng
Ngày sinh: 07/06/1992 CMND: 142***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 151477 |
Họ tên:
Vũ Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 14/07/1975 CMND: 141***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 151478 |
Họ tên:
Phạm Quốc Duy
Ngày sinh: 19/10/1982 CMND: 143***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 151479 |
Họ tên:
Trần Quang Giản
Ngày sinh: 04/07/1966 CMND: 151***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151480 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 15/01/1980 CMND: 141***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi - Thuỷ nông cải - tạo đất |
|
