Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15121 |
Họ tên:
Đào Duy Huy
Ngày sinh: 06/11/1992 Thẻ căn cước: 052******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15122 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Tâm
Ngày sinh: 23/09/1995 Thẻ căn cước: 052******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15123 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phương
Ngày sinh: 18/04/1997 Thẻ căn cước: 027******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15124 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Loan
Ngày sinh: 04/09/1981 Thẻ căn cước: 034******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 15125 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Hồng
Ngày sinh: 28/10/1982 Thẻ căn cước: 036******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15126 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Ngà
Ngày sinh: 02/10/1976 Thẻ căn cước: 038******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 15127 |
Họ tên:
Phạm Xuân Vinh
Ngày sinh: 28/01/1981 Thẻ căn cước: 001******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15128 |
Họ tên:
Lê Minh Trí
Ngày sinh: 17/05/1996 Thẻ căn cước: 086******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 15129 |
Họ tên:
Trần Hiếu Lượng
Ngày sinh: 11/05/1995 Thẻ căn cước: 036******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 15130 |
Họ tên:
Bùi Văn Cường
Ngày sinh: 19/10/1979 Thẻ căn cước: 017******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 15131 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiển
Ngày sinh: 24/11/1991 Thẻ căn cước: 036******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15132 |
Họ tên:
Bùi Văn Anh
Ngày sinh: 21/10/1986 Thẻ căn cước: 036******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15133 |
Họ tên:
Phạm Trung Tuyến
Ngày sinh: 09/02/1983 Thẻ căn cước: 034******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 15134 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quân
Ngày sinh: 29/08/1993 Thẻ căn cước: 027******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15135 |
Họ tên:
Đỗ Kiên Cường
Ngày sinh: 14/02/1971 Thẻ căn cước: 001******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 15136 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 03/04/1992 Thẻ căn cước: 038******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 15137 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tùng
Ngày sinh: 15/04/1979 Thẻ căn cước: 038******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15138 |
Họ tên:
Đỗ Quang Kiên
Ngày sinh: 13/07/1991 Thẻ căn cước: 038******236 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 15139 |
Họ tên:
Trịnh Minh Tú
Ngày sinh: 25/08/1984 Thẻ căn cước: 038******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15140 |
Họ tên:
Ngô Huy Vân Hải
Ngày sinh: 25/03/1997 Thẻ căn cước: 038******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
