Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15101 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 19/05/1983 Thẻ căn cước: 036******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15102 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Vương
Ngày sinh: 29/03/1990 Thẻ căn cước: 038******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 15103 |
Họ tên:
Vũ Thanh Hải
Ngày sinh: 15/02/1999 Thẻ căn cước: 001******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15104 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Thắng
Ngày sinh: 31/07/1994 Thẻ căn cước: 031******165 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 15105 |
Họ tên:
Trương Thanh Tùng
Ngày sinh: 29/08/1989 Thẻ căn cước: 008******490 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp xây dựng |
|
||||||||||||
| 15106 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 21/01/1988 Thẻ căn cước: 001******994 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 15107 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 08/10/1960 Thẻ căn cước: 033******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 15108 |
Họ tên:
Bùi Sỹ Tân
Ngày sinh: 28/04/1991 Thẻ căn cước: 001******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15109 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Phong
Ngày sinh: 25/06/1979 Thẻ căn cước: 042******843 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 15110 |
Họ tên:
Vũ Quang Thiệu
Ngày sinh: 05/06/1997 Thẻ căn cước: 035******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 15111 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàn
Ngày sinh: 12/02/1987 Thẻ căn cước: 022******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 15112 |
Họ tên:
Lê Tiến Trung
Ngày sinh: 31/08/1995 Thẻ căn cước: 017******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 15113 |
Họ tên:
Vũ Thế Cương
Ngày sinh: 06/07/1984 Thẻ căn cước: 022******488 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 15114 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 23/11/1996 Thẻ căn cước: 031******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15115 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ân
Ngày sinh: 11/10/1997 Thẻ căn cước: 064******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15116 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Sơn
Ngày sinh: 24/10/1993 Thẻ căn cước: 064******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15117 |
Họ tên:
Phạm Văn Nguyên
Ngày sinh: 13/09/1979 Thẻ căn cước: 064******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 15118 |
Họ tên:
Trần Quang Diệu
Ngày sinh: 26/10/1982 Thẻ căn cước: 045******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 15119 |
Họ tên:
Trần Phúc Thạnh
Ngày sinh: 16/04/1990 Thẻ căn cước: 064******361 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 15120 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 28/01/2000 Thẻ căn cước: 052******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
