Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 151041 |
Họ tên:
Noppadon Maneechay
Ngày sinh: 09/08/1971 Hộ chiếu: AA8***327 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật - ngành kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 151042 |
Họ tên:
Kasamesin Sawangsinkasikij
Ngày sinh: 17/10/1980 Hộ chiếu: AA6***671 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật – ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 151043 |
Họ tên:
Noppadone Chaiprasit
Ngày sinh: 10/02/1979 Hộ chiếu: AB3***596 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật – ngành điện |
|
||||||||||||
| 151044 |
Họ tên:
Pattarawut Wangwuttikorn
Ngày sinh: 12/02/1979 Hộ chiếu: AB3***937 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật – ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 151045 |
Họ tên:
Kosin Leawpairote
Ngày sinh: 05/04/1982 Hộ chiếu: AA6***323 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật – ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 151046 |
Họ tên:
Shin Dong Jun
Ngày sinh: 25/10/1971 Hộ chiếu: M71***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 151047 |
Họ tên:
Lee Seung Bum
Ngày sinh: 09/12/1972 Hộ chiếu: M79***486 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư chuyên nghiệp về kết cấu kiến trúc |
|
||||||||||||
| 151048 |
Họ tên:
Lee Kang Jin
Ngày sinh: 13/02/1975 Hộ chiếu: M37***121 Trình độ chuyên môn: ThS, Cử nhân khoa học kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 151049 |
Họ tên:
LEE HYO SANG
Ngày sinh: 18/10/1974 Hộ chiếu: M53***549 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ khoa học - ngành kỹ thuật kiến trúc |
|
||||||||||||
| 151050 |
Họ tên:
Lương Văn Trọng
Ngày sinh: 14/10/1981 CMND: 080***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu -đường |
|
||||||||||||
| 151051 |
Họ tên:
Đàm Duy Hồng
Ngày sinh: 27/03/1991 CMND: 085***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 151052 |
Họ tên:
Hoàng Minh Phúc
Ngày sinh: 30/06/1991 CMND: 080***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 151053 |
Họ tên:
Đinh Văn Tú
Ngày sinh: 17/04/1985 CMND: 080***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 151054 |
Họ tên:
Đàm Hải Chinh
Ngày sinh: 12/09/1984 CMND: 080***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 151055 |
Họ tên:
Chu Văn Ích
Ngày sinh: 26/01/1993 CMND: 080***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 151056 |
Họ tên:
Nông Minh Mẫn
Ngày sinh: 01/09/1991 CMND: 080***256 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 151057 |
Họ tên:
Lý Minh Tiến
Ngày sinh: 19/08/1987 CMND: 080***134 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 151058 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Kỳ
Ngày sinh: 17/10/1987 CMND: 080***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 151059 |
Họ tên:
Nông Hùng Cường
Ngày sinh: 17/01/1984 CMND: 080***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 151060 |
Họ tên:
Phạm Sỹ Hoàng
Ngày sinh: 19/10/1991 CMND: 080***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
