Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 150981 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 27/03/1977 CMND: 030***119 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 150982 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hà
Ngày sinh: 15/08/1982 Thẻ căn cước: 031******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150983 |
Họ tên:
Phạm Văn Huynh
Ngày sinh: 30/07/1986 CMND: 031***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 150984 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Đoạt
Ngày sinh: 10/01/1980 CMND: 031***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 150985 |
Họ tên:
Trương Mạnh Hà
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 034******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150986 |
Họ tên:
Phạm Văn Thanh
Ngày sinh: 29/01/1977 Thẻ căn cước: 031******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150987 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Tiến
Ngày sinh: 19/05/1971 Thẻ căn cước: 034******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 150988 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hùng
Ngày sinh: 02/03/1973 CMND: 030***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150989 |
Họ tên:
Đào Văn Dụng
Ngày sinh: 18/05/1984 Thẻ căn cước: 034******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150990 |
Họ tên:
Đào Văn Hùng
Ngày sinh: 18/03/1976 Thẻ căn cước: 033******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 150991 |
Họ tên:
Đào Anh Tú
Ngày sinh: 09/12/1971 CMND: 031***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150992 |
Họ tên:
Phạm Văn Đạt
Ngày sinh: 29/10/1982 CMND: 031***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150993 |
Họ tên:
Phùng Văn Thục
Ngày sinh: 01/03/1993 Thẻ căn cước: 031******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 150994 |
Họ tên:
Lê Duy Hưng
Ngày sinh: 15/03/1986 CMND: 172***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 150995 |
Họ tên:
Võ Thùy Chi
Ngày sinh: 15/10/1994 CMND: 013***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 150996 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dũng
Ngày sinh: 30/12/1990 CMND: 173***919 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 150997 |
Họ tên:
Bùi Quốc Tuấn
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 033******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 150998 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuyển
Ngày sinh: 24/11/1988 Thẻ căn cước: 001******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 150999 |
Họ tên:
Vũ Thành Đoàn
Ngày sinh: 05/10/1984 CMND: 031***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151000 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 08/01/1975 CMND: 030***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
