Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15081 |
Họ tên:
Võ Trung Tính
Ngày sinh: 23/09/1978 Thẻ căn cước: 086******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 15082 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 13/08/1992 Thẻ căn cước: 001******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15083 |
Họ tên:
Vy Tiến Lộc
Ngày sinh: 30/07/1992 Thẻ căn cước: 020******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 15084 |
Họ tên:
Vũ Thế Sơn
Ngày sinh: 16/11/1997 Thẻ căn cước: 033******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15085 |
Họ tên:
Bùi Xuân Trưởng
Ngày sinh: 12/12/1984 Thẻ căn cước: 034******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 15086 |
Họ tên:
Phạm Quang Hải
Ngày sinh: 02/04/1993 Thẻ căn cước: 031******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 15087 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 02/12/1995 Thẻ căn cước: 001******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 15088 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Doanh
Ngày sinh: 25/08/2984 Thẻ căn cước: 068******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 15089 |
Họ tên:
Lê Trần Khải
Ngày sinh: 21/11/1973 Thẻ căn cước: 038******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15090 |
Họ tên:
Ngô Doãn Lạc
Ngày sinh: 05/06/1987 Thẻ căn cước: 036******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 15091 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 19/12/1982 Thẻ căn cước: 030******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15092 |
Họ tên:
Lại Thành Chung
Ngày sinh: 25/11/1997 Thẻ căn cước: 035******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15093 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Toàn
Ngày sinh: 29/11/1992 Thẻ căn cước: 040******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 15094 |
Họ tên:
Trần Văn Cương
Ngày sinh: 19/12/1985 Thẻ căn cước: 035******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 15095 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Quỳnh
Ngày sinh: 13/02/1983 Thẻ căn cước: 001******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 15096 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tài
Ngày sinh: 16/12/1992 Thẻ căn cước: 001******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15097 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/09/1990 Thẻ căn cước: 040******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15098 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 30/09/1981 Thẻ căn cước: 019******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15099 |
Họ tên:
Đặng Trần Khánh
Ngày sinh: 07/07/1984 Thẻ căn cước: 022******424 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 15100 |
Họ tên:
Trần việt Dũng
Ngày sinh: 03/07/1983 Thẻ căn cước: 019******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sự tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
