Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 150941 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hiếu
Ngày sinh: 24/07/1986 CMND: 142***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 150942 |
Họ tên:
Lê Trung Hà
Ngày sinh: 10/01/1982 Thẻ căn cước: 001******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 150943 |
Họ tên:
Bạch Đỗ Tiến
Ngày sinh: 13/10/1976 Thẻ căn cước: 001******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình đô thị |
|
||||||||||||
| 150944 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trọng
Ngày sinh: 01/06/1979 Thẻ căn cước: 001******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 150945 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nguyện
Ngày sinh: 28/05/1984 Thẻ căn cước: 035******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150946 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hữu
Ngày sinh: 29/10/1974 Thẻ căn cước: 036******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường sắt |
|
||||||||||||
| 150947 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trang
Ngày sinh: 08/02/1990 Thẻ căn cước: 036******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150948 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 19/05/1986 CMND: 151***196 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 150949 |
Họ tên:
Ngô Văn Chung
Ngày sinh: 05/05/1969 CMND: 121***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150950 |
Họ tên:
Lại Văn Doan
Ngày sinh: 27/05/1985 Thẻ căn cước: 035******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 150951 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Pháo
Ngày sinh: 24/12/1977 CMND: 111***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 150952 |
Họ tên:
Trần Thị Lan Hương
Ngày sinh: 30/07/1982 Thẻ căn cước: 010******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 150953 |
Họ tên:
Lê Văn Thạo
Ngày sinh: 20/06/1983 Thẻ căn cước: 033******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 150954 |
Họ tên:
Vi Văn Hải
Ngày sinh: 28/04/1976 CMND: 011***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150955 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 02/06/1983 Thẻ căn cước: 031******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150956 |
Họ tên:
Đặng Huy Nam
Ngày sinh: 11/02/1979 CMND: 031***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 150957 |
Họ tên:
Phạm Thị Thắm
Ngày sinh: 02/08/1991 CMND: 151***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 150958 |
Họ tên:
Phạm Thị Chiên
Ngày sinh: 03/07/1990 CMND: 031***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 150959 |
Họ tên:
Trần Anh Tú
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 031******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150960 |
Họ tên:
Lê Ngọc Bình
Ngày sinh: 27/04/1983 CMND: 111***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
