Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 150861 |
Họ tên:
Tống Duy Dũng
Ngày sinh: 18/12/1979 CMND: 151***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150862 |
Họ tên:
Trần Đăng Cường
Ngày sinh: 27/04/1988 CMND: 186***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 150863 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hà
Ngày sinh: 22/10/1986 Thẻ căn cước: 035******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 150864 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tới
Ngày sinh: 23/12/1983 Thẻ căn cước: 001******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 150865 |
Họ tên:
Vũ Anh Phước
Ngày sinh: 19/05/1970 Thẻ căn cước: 034******480 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Công trình |
|
||||||||||||
| 150866 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 01/08/1987 CMND: 152***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 150867 |
Họ tên:
Hoàng Quang Vinh
Ngày sinh: 23/03/1979 CMND: 013***490 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 150868 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chiến
Ngày sinh: 06/06/1991 CMND: 183***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 150869 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Nhật Quang
Ngày sinh: 16/09/1983 Thẻ căn cước: 056******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 150870 |
Họ tên:
Phạm Sỹ Toản
Ngày sinh: 08/09/1970 Thẻ căn cước: 033******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150871 |
Họ tên:
Đào Đức Thiện
Ngày sinh: 19/07/1993 Thẻ căn cước: 001******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 150872 |
Họ tên:
Đồng Văn Tuyên
Ngày sinh: 04/07/1992 Thẻ căn cước: 037******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150873 |
Họ tên:
Cấn Văn Trường
Ngày sinh: 25/08/1988 CMND: 112***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 150874 |
Họ tên:
Lê Đồng
Ngày sinh: 20/08/1976 CMND: 225***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150875 |
Họ tên:
Hoàng Cao Cường
Ngày sinh: 07/02/1982 Thẻ căn cước: 001******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150876 |
Họ tên:
Đặng Đông Đức
Ngày sinh: 11/02/1981 CMND: 194***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 150877 |
Họ tên:
Đoàn Đức Phi Vũ
Ngày sinh: 24/03/1979 Thẻ căn cước: 056******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150878 |
Họ tên:
Dương Văn Dũng
Ngày sinh: 25/12/1978 Thẻ căn cước: 001******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150879 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Ngọc
Ngày sinh: 01/06/1985 CMND: 172***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150880 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tỉnh
Ngày sinh: 12/09/1982 Thẻ căn cước: 008******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
