Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 150821 |
Họ tên:
Lê Trí Dũng
Ngày sinh: 03/04/1969 Thẻ căn cước: 034******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 150822 |
Họ tên:
Vũ Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 25/07/1987 Thẻ căn cước: 036******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150823 |
Họ tên:
Trần Văn Tuân
Ngày sinh: 23/07/1991 CMND: 183***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150824 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 10/10/1989 CMND: 151***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 150825 |
Họ tên:
Ninh Ngọc Giáp
Ngày sinh: 24/02/1985 Thẻ căn cước: 036******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 150826 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Quang
Ngày sinh: 08/01/1983 Thẻ căn cước: 001******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150827 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhật
Ngày sinh: 10/12/1982 CMND: 125***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 150828 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phương
Ngày sinh: 05/09/1982 Thẻ căn cước: 035******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 150829 |
Họ tên:
Giáp Hoàng Phong
Ngày sinh: 05/04/1986 CMND: 121***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150830 |
Họ tên:
Bùi Thế Anh
Ngày sinh: 25/04/1986 Thẻ căn cước: 036******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150831 |
Họ tên:
Lưu Công Tuấn
Ngày sinh: 20/09/1987 CMND: 186***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 150832 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoàn
Ngày sinh: 30/11/1988 Thẻ căn cước: 001******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150833 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 30/11/1991 CMND: 164***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150834 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 11/11/1987 CMND: 112***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 150835 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tuyến
Ngày sinh: 15/04/1978 CMND: 125***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 150836 |
Họ tên:
Lại Thị Dung
Ngày sinh: 25/12/1975 CMND: 011***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150837 |
Họ tên:
Lê Trọng Hạ
Ngày sinh: 24/04/1985 Thẻ căn cước: 038******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150838 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Liêm
Ngày sinh: 15/12/1991 CMND: 112***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 150839 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hải
Ngày sinh: 01/02/1980 CMND: 164***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150840 |
Họ tên:
Đoàn Bá Đông
Ngày sinh: 20/01/1988 Thẻ căn cước: 036******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
