Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15061 |
Họ tên:
Đặng Anh Khoa
Ngày sinh: 27/07/1977 Thẻ căn cước: 080******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15062 |
Họ tên:
Trần Hùng
Ngày sinh: 03/09/1984 Thẻ căn cước: 077******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 15063 |
Họ tên:
Trần Tư Duy
Ngày sinh: 02/03/1990 Thẻ căn cước: 042******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15064 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Mạnh
Ngày sinh: 16/11/1992 Thẻ căn cước: 033******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15065 |
Họ tên:
Trương Công Việt
Ngày sinh: 16/10/1992 Thẻ căn cước: 040******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15066 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 09/08/1986 Thẻ căn cước: 060******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15067 |
Họ tên:
Phan Thanh Tuấn
Ngày sinh: 04/12/1978 Thẻ căn cước: 072******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 15068 |
Họ tên:
Huỳnh Lê Hưng
Ngày sinh: 08/03/1989 Thẻ căn cước: 068******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15069 |
Họ tên:
Phạm Công Hiệu
Ngày sinh: 21/05/1999 Thẻ căn cước: 017******995 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng danh hiệu Kỹ sư thực hành xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 15070 |
Họ tên:
Phan Viết Trọng Hiếu
Ngày sinh: 20/06/1995 Thẻ căn cước: 046******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15071 |
Họ tên:
Lê Thị Thu
Ngày sinh: 07/01/1995 Thẻ căn cước: 035******092 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 15072 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Rồng
Ngày sinh: 04/08/1976 Thẻ căn cước: 034******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15073 |
Họ tên:
Nguyễn Như Quân
Ngày sinh: 25/07/1991 Thẻ căn cước: 030******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15074 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Sơn
Ngày sinh: 13/03/1994 Thẻ căn cước: 030******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15075 |
Họ tên:
Vũ Đức Sang
Ngày sinh: 11/12/1986 Thẻ căn cước: 030******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15076 |
Họ tên:
Trần Ngọc Kim Khánh
Ngày sinh: 03/01/1996 Thẻ căn cước: 086******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15077 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Kim Quyên
Ngày sinh: 15/09/1997 Thẻ căn cước: 091******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15078 |
Họ tên:
Đỗ Châu Hoàng Phúc
Ngày sinh: 15/12/1998 Thẻ căn cước: 082******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15079 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bằng
Ngày sinh: 24/06/2000 Thẻ căn cước: 094******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15080 |
Họ tên:
Ngô Tường Khánh
Ngày sinh: 04/05/1998 Thẻ căn cước: 086******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
