Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 150761 |
Họ tên:
VŨ THANH HUY
Ngày sinh: 22/05/1974 CMND: 271***149 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 150762 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN KHOA
Ngày sinh: 08/03/1974 Thẻ căn cước: 010******064 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 150763 |
Họ tên:
HUỲNH TẤN LỰC
Ngày sinh: 04/12/1984 CMND: 221***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 150764 |
Họ tên:
NGUYỄN HÙNG MẠNH
Ngày sinh: 22/01/1984 CMND: 135***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 150765 |
Họ tên:
HOÀNG THANH CHUNG
Ngày sinh: 02/12/1987 CMND: 273***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150766 |
Họ tên:
ĐOÀN VĂN TRÌNH
Ngày sinh: 25/11/1985 CMND: 164***586 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 150767 |
Họ tên:
DƯƠNG SONG TÙNG
Ngày sinh: 06/06/1977 CMND: 273***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 150768 |
Họ tên:
PHẠM CAO CƯỜNG
Ngày sinh: 04/12/1986 CMND: 273***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 150769 |
Họ tên:
KIỀU HOÀI NAM
Ngày sinh: 04/03/1995 CMND: 017***706 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 150770 |
Họ tên:
TRẦN XUÂN NHÀN
Ngày sinh: 05/10/1982 Thẻ căn cước: 044******580 Trình độ chuyên môn: KS ĐiỆN - ĐiỆN TỬ |
|
||||||||||||
| 150771 |
Họ tên:
ĐOÀN MINH ỔN
Ngày sinh: 02/02/1980 CMND: 273***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 150772 |
Họ tên:
BÙI VĂN HUYÊN
Ngày sinh: 16/10/1981 CMND: 271***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150773 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC PHÚC
Ngày sinh: 05/10/1984 Thẻ căn cước: 040******456 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 150774 |
Họ tên:
LÊ THỪA DŨNG
Ngày sinh: 27/07/1975 CMND: 273***243 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 150775 |
Họ tên:
NGUYỄN PHƯỚC THẠNH
Ngày sinh: 19/04/1984 CMND: 273***581 Trình độ chuyên môn: KSXD CẦU ĐƯỜNG |
|
||||||||||||
| 150776 |
Họ tên:
NGUYỄN CÔNG THÀNH
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 186***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150777 |
Họ tên:
NGUYỄN THÁI BÌNH
Ngày sinh: 03/06/1987 Thẻ căn cước: 077******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 150778 |
Họ tên:
PHẠM VĂN TUÂN
Ngày sinh: 10/06/1981 CMND: 273***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 150779 |
Họ tên:
TRƯƠNG ĐỨC THÔNG
Ngày sinh: 15/11/1986 CMND: 186***251 Trình độ chuyên môn: KS CT GT CÔNG CHÁNH |
|
||||||||||||
| 150780 |
Họ tên:
PHAN VINH
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 077******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
