Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 150741 |
Họ tên:
BÙI VĂN PHÚ
Ngày sinh: 17/05/1990 Thẻ căn cước: 036******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 150742 |
Họ tên:
TRẦN ANH TUẤN
Ngày sinh: 29/03/1988 CMND: 273***428 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 150743 |
Họ tên:
TRẦN VĂN KIÊN
Ngày sinh: 01/05/1990 Thẻ căn cước: 040******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 150744 |
Họ tên:
BÙI CÔNG MINH
Ngày sinh: 05/07/1966 CMND: 273***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 150745 |
Họ tên:
ĐỖ LÊ MINH LUẬT
Ngày sinh: 07/06/1988 CMND: 273***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 150746 |
Họ tên:
LÊ VĂN LỘC
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 186***491 Trình độ chuyên môn: KTS |
|
||||||||||||
| 150747 |
Họ tên:
PHAN ĐỨC VINH
Ngày sinh: 23/03/1987 CMND: 273***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 150748 |
Họ tên:
ĐINH HOÀNG LONG
Ngày sinh: 20/11/1986 CMND: 063***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150749 |
Họ tên:
DƯƠNG ĐÌNH DŨNG
Ngày sinh: 31/07/1987 CMND: 183***223 Trình độ chuyên môn: KS TRẮC ĐỊA |
|
||||||||||||
| 150750 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG
Ngày sinh: 16/05/1990 CMND: 121***465 Trình độ chuyên môn: KS THỦY LỢI |
|
||||||||||||
| 150751 |
Họ tên:
PHẠM VĂN VẬN
Ngày sinh: 18/08/1971 CMND: 273***310 Trình độ chuyên môn: KS ĐiỆN KHÍ HÓA MỎ |
|
||||||||||||
| 150752 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN NĂM
Ngày sinh: 31/03/1984 CMND: 273***012 Trình độ chuyên môn: KSXD CẦU ĐƯỜNG |
|
||||||||||||
| 150753 |
Họ tên:
LÊ VĂN HƯỞNG
Ngày sinh: 10/05/1985 Thẻ căn cước: 036******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150754 |
Họ tên:
LÊ PHẠM NGUYÊN
Ngày sinh: 23/12/1974 Thẻ căn cước: 037******116 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 150755 |
Họ tên:
PHẠM XUÂN LỘC
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 040******480 Trình độ chuyên môn: CAO ĐẲNG KTXD CẦU ĐƯỜNG |
|
||||||||||||
| 150756 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN VỮNG
Ngày sinh: 05/08/1986 Thẻ căn cước: 034******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150757 |
Họ tên:
NGUYỄN THÁI BÌNH
Ngày sinh: 29/09/1973 Thẻ căn cước: 022******196 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 150758 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THUẬT
Ngày sinh: 23/01/1978 CMND: 273***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150759 |
Họ tên:
ĐOÀN MINH HUÂN
Ngày sinh: 04/01/1989 CMND: 273***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150760 |
Họ tên:
MAI CHÍ THÀNH
Ngày sinh: 04/07/1988 CMND: 273***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
