Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15041 |
Họ tên:
Hà Minh Chính
Ngày sinh: 10/09/1982 Thẻ căn cước: 054******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 15042 |
Họ tên:
Phạm Văn Toàn
Ngày sinh: 29/04/1990 Thẻ căn cước: 037******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 15043 |
Họ tên:
Dương Quốc Việt
Ngày sinh: 08/02/1985 Thẻ căn cước: 040******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15044 |
Họ tên:
Hà Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/05/1984 Thẻ căn cước: 084******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15045 |
Họ tên:
Phan Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 20/08/1980 Thẻ căn cước: 096******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15046 |
Họ tên:
Đặng Thế Hiền
Ngày sinh: 05/03/1993 Thẻ căn cước: 068******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15047 |
Họ tên:
Phạm Tấn Hiệu
Ngày sinh: 20/07/1981 Thẻ căn cước: 051******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15048 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bảo
Ngày sinh: 14/07/1989 Thẻ căn cước: 079******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15049 |
Họ tên:
Lê Viết Sơn
Ngày sinh: 26/11/1991 Thẻ căn cước: 077******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15050 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Châu
Ngày sinh: 22/10/1991 Thẻ căn cước: 054******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15051 |
Họ tên:
Lê Công Chí Linh
Ngày sinh: 21/12/1979 Thẻ căn cước: 048******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 15052 |
Họ tên:
Phan Đình Chiến
Ngày sinh: 20/01/1992 Thẻ căn cước: 049******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 15053 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phụng
Ngày sinh: 16/08/1980 Thẻ căn cước: 079******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 15054 |
Họ tên:
Phạm Kim Giang
Ngày sinh: 24/07/1991 Thẻ căn cước: 054******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15055 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chinh
Ngày sinh: 07/08/1973 Thẻ căn cước: 040******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 15056 |
Họ tên:
Võ Hoàng Huynh
Ngày sinh: 21/01/1992 Thẻ căn cước: 075******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 15057 |
Họ tên:
Trương Văn Triều
Ngày sinh: 16/07/1987 Thẻ căn cước: 086******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15058 |
Họ tên:
Lê Hoàng Linh
Ngày sinh: 27/03/1986 Thẻ căn cước: 060******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 15059 |
Họ tên:
Phạm Long Tiến
Ngày sinh: 04/10/1982 Thẻ căn cước: 052******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 15060 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Thạnh
Ngày sinh: 27/05/1974 Thẻ căn cước: 052******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
