Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 150561 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Thủy
Ngày sinh: 28/06/1984 CMND: 013***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sử Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 150562 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 24/11/1988 Thẻ căn cước: 022******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 150563 |
Họ tên:
Vũ Duy Linh
Ngày sinh: 02/11/1985 Thẻ căn cước: 001******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 150564 |
Họ tên:
Triệu Đình Tuấn
Ngày sinh: 08/03/1990 Thẻ căn cước: 036******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 150565 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Anh
Ngày sinh: 13/02/1986 Thẻ căn cước: 011******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150566 |
Họ tên:
Phan Văn Tú
Ngày sinh: 04/03/1985 Thẻ căn cước: 001******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 150567 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thái
Ngày sinh: 24/07/1984 Thẻ căn cước: 001******073 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 150568 |
Họ tên:
Trần Quân
Ngày sinh: 13/05/1987 Thẻ căn cước: 014******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150569 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Thành
Ngày sinh: 05/04/1986 Hộ chiếu: B49**724 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 150570 |
Họ tên:
Hoàng Hoa Đông
Ngày sinh: 19/12/1972 Thẻ căn cước: 038******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý khoa học và công nghệ |
|
||||||||||||
| 150571 |
Họ tên:
Lê Ngọc Anh
Ngày sinh: 30/11/1973 CMND: 111***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 150572 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh
Ngày sinh: 11/04/1983 Thẻ căn cước: 001******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 150573 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 19/08/1979 Thẻ căn cước: 001******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông - Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 150574 |
Họ tên:
Phạm Đức Toàn
Ngày sinh: 02/06/1992 CMND: 012***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 150575 |
Họ tên:
Đào Ngọc Thắng
Ngày sinh: 03/11/1986 CMND: 012***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 150576 |
Họ tên:
Đặng Quang Trung
Ngày sinh: 21/06/1987 Thẻ căn cước: 038******143 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 150577 |
Họ tên:
Đỗ Văn Học
Ngày sinh: 15/10/1992 Thẻ căn cước: 036******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150578 |
Họ tên:
Thân Văn Trường
Ngày sinh: 05/08/1986 CMND: 121***078 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 150579 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/11/1980 Thẻ căn cước: 001******436 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Điện tử Viễn thông |
|
||||||||||||
| 150580 |
Họ tên:
Trần Đức Sơn
Ngày sinh: 09/02/1988 CMND: 164***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
