Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 150521 |
Họ tên:
Cao Duy Dương
Ngày sinh: 15/04/1959 Thẻ căn cước: 036******192 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi |
|
||||||||||||
| 150522 |
Họ tên:
Phạm Quốc Dũng
Ngày sinh: 14/11/1967 CMND: 290***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 150523 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Dũng
Ngày sinh: 02/08/1992 CMND: 215***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 150524 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Dư
Ngày sinh: 30/11/1989 Thẻ căn cước: 072******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 150525 |
Họ tên:
Vũ Thành Đồng
Ngày sinh: 07/05/1978 Thẻ căn cước: 027******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 150526 |
Họ tên:
Cao Sơn Định
Ngày sinh: 25/10/1984 CMND: 290***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 150527 |
Họ tên:
Thái Thanh Điền
Ngày sinh: 06/07/1992 CMND: 291***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 150528 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 06/06/1992 Thẻ căn cước: 072******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 150529 |
Họ tên:
Trần Hữu Danh
Ngày sinh: 20/11/1974 CMND: 290***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150530 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 17/06/1988 CMND: 290***418 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 150531 |
Họ tên:
Đặng Hồng Minh Đăng
Ngày sinh: 08/01/1973 CMND: 290***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 150532 |
Họ tên:
Lê Văn Dàng
Ngày sinh: 29/07/1978 Thẻ căn cước: 080******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 150533 |
Họ tên:
Trần Hiếu Dân
Ngày sinh: 11/11/1972 CMND: 290***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150534 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 05/01/1991 CMND: 290***219 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 150535 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 10/10/1992 CMND: 273***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 150536 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cường
Ngày sinh: 08/04/1983 Thẻ căn cước: 072******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 150537 |
Họ tên:
Đỗ Minh Cường
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 290***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150538 |
Họ tên:
Hà Minh Chất
Ngày sinh: 06/06/1977 Thẻ căn cước: 072******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (cấp thoát nước); Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 150539 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chẩn
Ngày sinh: 03/05/1992 CMND: 024***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 150540 |
Họ tên:
Đặng Thanh Cảm
Ngày sinh: 30/04/1981 CMND: 290***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công nghiệp |
|
