Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 150501 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hưng
Ngày sinh: 29/10/1994 CMND: 291***005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 150502 |
Họ tên:
Lê Khánh Hưng
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 290***005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 150503 |
Họ tên:
Lê Khánh Hưng
Ngày sinh: 01/11/1991 CMND: 215***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 150504 |
Họ tên:
Trần Quốc Hùng
Ngày sinh: 20/07/1965 CMND: 290***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150505 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 01/07/1970 CMND: 290***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 150506 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hùng
Ngày sinh: 02/03/1975 Thẻ căn cước: 072******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 150507 |
Họ tên:
Châu Ngọc Hùng
Ngày sinh: 03/04/1990 CMND: 291***006 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 150508 |
Họ tên:
Võ Thanh Hoàng
Ngày sinh: 19/05/1982 CMND: 290***948 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150509 |
Họ tên:
Lê Thiện Hòa
Ngày sinh: 28/05/1986 CMND: 285***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng và Công trình Biển |
|
||||||||||||
| 150510 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 10/11/1986 Thẻ căn cước: 072******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 150511 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hiền
Ngày sinh: 02/07/1988 Thẻ căn cước: 072******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 150512 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hậu
Ngày sinh: 30/07/1983 CMND: 290***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 150513 |
Họ tên:
Võ Thị Nguyệt Hằng
Ngày sinh: 08/05/1970 CMND: 290***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 150514 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 24/10/1988 CMND: 290***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150515 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Hải
Ngày sinh: 03/11/1988 CMND: 290***806 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 150516 |
Họ tên:
Hà Thanh Sơn Hà
Ngày sinh: 28/10/1978 Thẻ căn cước: 072******307 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 150517 |
Họ tên:
Nguyễn Tâm Giao
Ngày sinh: 17/01/1983 Thẻ căn cước: 072******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 150518 |
Họ tên:
Phạm Trường Giang
Ngày sinh: 22/05/1976 Thẻ căn cước: 036******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150519 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Duyên
Ngày sinh: 21/09/1975 CMND: 290***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150520 |
Họ tên:
Dương Tú Duy
Ngày sinh: 18/02/1986 Thẻ căn cước: 095******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
