Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 150481 |
Họ tên:
Phạm Thanh Long
Ngày sinh: 04/02/1978 Thẻ căn cước: 072******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 150482 |
Họ tên:
Trần Tấn Lợi
Ngày sinh: 22/07/1962 CMND: 290***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi; Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150483 |
Họ tên:
Trần Phước Lợi
Ngày sinh: 21/06/1986 CMND: 290***444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 150484 |
Họ tên:
Lê Văn Lộc
Ngày sinh: 20/04/1984 CMND: 290***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 150485 |
Họ tên:
Nguyễn Nhất Linh
Ngày sinh: 22/07/1984 Thẻ căn cước: 072******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 150486 |
Họ tên:
Lê Chí Linh
Ngày sinh: 26/01/1989 CMND: 290***323 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150487 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Linh
Ngày sinh: 18/08/1992 CMND: 291***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 150488 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lâm
Ngày sinh: 24/11/1984 CMND: 290***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 150489 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Lài
Ngày sinh: 04/12/1980 CMND: 290***235 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 150490 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khuê
Ngày sinh: 23/09/1962 Thẻ căn cước: 072******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 150491 |
Họ tên:
Trần Trọng Khiêm
Ngày sinh: 17/11/1982 CMND: 290***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 150492 |
Họ tên:
Phạm Quốc Khánh
Ngày sinh: 01/09/1985 CMND: 290***463 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 150493 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Khanh
Ngày sinh: 20/06/1947 Thẻ căn cước: 036******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 150494 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Kha
Ngày sinh: 06/03/1986 CMND: 290***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 150495 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành Kha
Ngày sinh: 19/10/1977 CMND: 290***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 150496 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Quỳnh
Ngày sinh: 20/04/1984 CMND: 290***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 150497 |
Họ tên:
Võ Thành Huy
Ngày sinh: 19/02/1972 CMND: 290***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150498 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huy
Ngày sinh: 18/07/1978 Thẻ căn cước: 072******324 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông, Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 150499 |
Họ tên:
Ngô Trang Hoàng Huy
Ngày sinh: 03/06/1992 CMND: 291***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 150500 |
Họ tên:
Huỳnh Công Hữu
Ngày sinh: 09/10/1982 CMND: 025***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
