Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 150441 |
Họ tên:
Đào Vũ Vinh Quang
Ngày sinh: 04/03/1989 Thẻ căn cước: 072******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 150442 |
Họ tên:
Trần Quốc Quân
Ngày sinh: 17/12/1978 CMND: 290***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150443 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Quan
Ngày sinh: 13/11/1976 CMND: 290***547 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 150444 |
Họ tên:
Võ Lâm Huy Phương
Ngày sinh: 04/12/1983 CMND: 290***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 150445 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 09/01/1991 CMND: 290***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 150446 |
Họ tên:
Lê Thanh Phương
Ngày sinh: 13/07/1980 CMND: 290***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất- dầu khí |
|
||||||||||||
| 150447 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Phương
Ngày sinh: 10/01/1986 Thẻ căn cước: 072******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150448 |
Họ tên:
Đặng Minh Phương
Ngày sinh: 05/03/1987 CMND: 290***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150449 |
Họ tên:
Trần Thanh Phước
Ngày sinh: 03/06/1984 CMND: 311***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng, Cao đẳng Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 150450 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Phước
Ngày sinh: 14/12/1982 CMND: 290***405 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý xây dựng, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150451 |
Họ tên:
Lê Hồng Phúc
Ngày sinh: 16/12/1980 CMND: 290***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 150452 |
Họ tên:
Dương Hữu Phúc
Ngày sinh: 01/10/1987 CMND: 290***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 150453 |
Họ tên:
Trần Văn Phú
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 072******095 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150454 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Phú
Ngày sinh: 15/11/1981 Thẻ căn cước: 072******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150455 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 01/11/1991 CMND: 291***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 150456 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phong
Ngày sinh: 01/01/1981 CMND: 290***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 150457 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phong
Ngày sinh: 20/05/1988 CMND: 285***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 150458 |
Họ tên:
Trần Tấn Phát
Ngày sinh: 20/02/1965 CMND: 290***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 150459 |
Họ tên:
Trương Thị Hồng Niệm
Ngày sinh: 22/07/1981 CMND: 212***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150460 |
Họ tên:
Phạm Tấn Nhựt
Ngày sinh: 14/06/1991 CMND: 290***883 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng |
|
