Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 150421 |
Họ tên:
Trần Hữu Thiện
Ngày sinh: 07/11/1991 CMND: 290***408 Trình độ chuyên môn: Ths Kỹ Thuật, Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 150422 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Bửu Thiện
Ngày sinh: 05/10/1965 CMND: 290***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 150423 |
Họ tên:
Trần Trung Thi
Ngày sinh: 15/08/1986 CMND: 211***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường (Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 150424 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thảo
Ngày sinh: 22/12/1978 CMND: 290***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 150425 |
Họ tên:
Tô Yến Thành
Ngày sinh: 03/09/1990 Thẻ căn cước: 072******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 150426 |
Họ tên:
Lê Xuân Thành
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 264***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 150427 |
Họ tên:
Trương Thành Tân
Ngày sinh: 21/11/1982 CMND: 290***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 150428 |
Họ tên:
Vũ Minh Tâm
Ngày sinh: 28/05/1987 Thẻ căn cước: 072******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử, Kỹ sư Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 150429 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đức Tâm
Ngày sinh: 27/03/1988 CMND: 290***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XD công trình giao thông (chuyên ngành Quy hoạch giao thông) |
|
||||||||||||
| 150430 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Tâm
Ngày sinh: 15/12/1973 CMND: 290***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 150431 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 05/08/1978 Thẻ căn cước: 072******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 150432 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tâm
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 072******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 150433 |
Họ tên:
Huỳnh Chí Tâm
Ngày sinh: 29/03/1986 Thẻ căn cước: 072******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 150434 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tài
Ngày sinh: 16/11/1992 Thẻ căn cước: 072******173 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 150435 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sỹ
Ngày sinh: 29/11/1983 Thẻ căn cước: 036******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150436 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 16/07/1989 CMND: 194***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 150437 |
Họ tên:
Dương Hồng Sơn
Ngày sinh: 30/11/1970 CMND: 290***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150438 |
Họ tên:
Điền Trung Sơn
Ngày sinh: 04/01/1972 CMND: 290***916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 150439 |
Họ tên:
Phan Tiến Sang
Ngày sinh: 09/03/1984 CMND: 290***983 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 150440 |
Họ tên:
Phạm Phú Quý
Ngày sinh: 28/05/1990 Thẻ căn cước: 072******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
