Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 150261 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kỳ Trân
Ngày sinh: 12/03/1981 Thẻ căn cước: 075******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150262 |
Họ tên:
Trương Cảnh Thăng
Ngày sinh: 20/06/1983 CMND: 113***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 150263 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 02/09/1969 CMND: 181***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Mỏ |
|
||||||||||||
| 150264 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đông
Ngày sinh: 16/09/1982 Thẻ căn cước: 040******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150265 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tiến
Ngày sinh: 07/06/1987 CMND: 023***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 150266 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuân
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 038******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150267 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàn
Ngày sinh: 01/05/1981 Thẻ căn cước: 040******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150268 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Hải
Ngày sinh: 25/08/1978 Thẻ căn cước: 040******228 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150269 |
Họ tên:
Vũ Tiến Thanh
Ngày sinh: 02/05/1974 CMND: 013***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150270 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Công
Ngày sinh: 26/05/1982 CMND: 182***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 150271 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lâm
Ngày sinh: 21/06/1981 Thẻ căn cước: 068******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 150272 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hằng
Ngày sinh: 17/04/1984 CMND: 013***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 150273 |
Họ tên:
Phạm Minh Phương
Ngày sinh: 09/12/1977 CMND: 111***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 150274 |
Họ tên:
Trương Bá Quân
Ngày sinh: 04/04/1983 Thẻ căn cước: 001******823 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 150275 |
Họ tên:
Bùi Minh Phương
Ngày sinh: 10/12/1983 CMND: 013***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 150276 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Nam
Ngày sinh: 09/06/1974 Thẻ căn cước: 004******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 150277 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Doãn
Ngày sinh: 28/06/1979 CMND: 013***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 150278 |
Họ tên:
Đặng Thị Hằng
Ngày sinh: 30/04/1982 Thẻ căn cước: 075******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 150279 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khải
Ngày sinh: 11/10/1978 Thẻ căn cước: 035******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150280 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/08/1983 CMND: 013***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông công chính |
|
