Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 150241 |
Họ tên:
Trần Thế Vinh
Ngày sinh: 14/01/1979 Thẻ căn cước: 034******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình trên sông nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 150242 |
Họ tên:
Trương Trung Hiếu
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 030******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 150243 |
Họ tên:
Bùi Tiến Trung
Ngày sinh: 18/08/1979 CMND: 013***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành XD công trình trên sông - NM Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 150244 |
Họ tên:
Đào Minh Khánh
Ngày sinh: 16/12/1986 Thẻ căn cước: 036******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150245 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nghĩa
Ngày sinh: 15/04/1981 CMND: 111***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150246 |
Họ tên:
Ngô Sách Hùng
Ngày sinh: 01/09/1977 Thẻ căn cước: 024******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 150247 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Nghinh
Ngày sinh: 11/03/1988 Thẻ căn cước: 036******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150248 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tú
Ngày sinh: 24/06/1963 CMND: 012***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150249 |
Họ tên:
Trần Thị Vân
Ngày sinh: 03/04/1985 CMND: 013***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 150250 |
Họ tên:
Vũ Duy Hùng
Ngày sinh: 14/01/1984 Thẻ căn cước: 017******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150251 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Quân
Ngày sinh: 03/08/1974 Thẻ căn cước: 001******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 150252 |
Họ tên:
Hoàng Thế Vinh
Ngày sinh: 01/12/1977 CMND: 017***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 150253 |
Họ tên:
Phạm Văn Nghĩa
Ngày sinh: 18/11/1975 CMND: 013***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 150254 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Khanh
Ngày sinh: 31/01/1978 Thẻ căn cước: 001******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150255 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tuân
Ngày sinh: 07/09/1983 CMND: 013***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150256 |
Họ tên:
Võ Ngọc Sơn
Ngày sinh: 09/08/1978 Thẻ căn cước: 038******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 150257 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 03/05/1977 Thẻ căn cước: 001******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150258 |
Họ tên:
Lê Minh Hoàng
Ngày sinh: 08/02/1987 CMND: 131***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150259 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/01/1973 Thẻ căn cước: 001******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150260 |
Họ tên:
Ngô Văn Cẩm
Ngày sinh: 13/03/1981 CMND: 017***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
