Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 150221 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Giang
Ngày sinh: 27/09/1988 Thẻ căn cước: 001******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 150222 |
Họ tên:
Lê Văn Kiên
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 038******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 150223 |
Họ tên:
Phạm Lực Thắng
Ngày sinh: 10/09/1974 Thẻ căn cước: 034******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 150224 |
Họ tên:
Hoàng Văn Dư
Ngày sinh: 03/03/1983 Thẻ căn cước: 001******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150225 |
Họ tên:
Phan Văn Tùng
Ngày sinh: 13/07/1986 Thẻ căn cước: 022******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 150226 |
Họ tên:
Lê Đăng Khoa
Ngày sinh: 20/04/1984 CMND: 186***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 150227 |
Họ tên:
Bùi Văn Tấn
Ngày sinh: 24/03/1983 CMND: 125***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 150228 |
Họ tên:
Trần Mạnh
Ngày sinh: 20/09/1982 CMND: 013***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150229 |
Họ tên:
Tạ Duy Quang Bái
Ngày sinh: 10/07/1984 CMND: 151***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150230 |
Họ tên:
Phạm Anh Quân
Ngày sinh: 27/01/1987 CMND: 012***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 150231 |
Họ tên:
Trương Văn Tuấn
Ngày sinh: 28/01/1978 CMND: 111***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 150232 |
Họ tên:
Lê Văn Hậu
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 036******235 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 150233 |
Họ tên:
Lê Huy Hoàng
Ngày sinh: 16/11/1986 CMND: 112***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 150234 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toản
Ngày sinh: 18/09/1969 CMND: 013***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 150235 |
Họ tên:
Đào Tiến Thành
Ngày sinh: 20/07/1983 CMND: 125***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 150236 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trọng
Ngày sinh: 20/09/1985 CMND: 162***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 150237 |
Họ tên:
Hoàng Đình Điệp
Ngày sinh: 06/09/1977 CMND: 017***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150238 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tùng
Ngày sinh: 16/05/1984 Thẻ căn cước: 042******085 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 150239 |
Họ tên:
Đỗ Kiên Cường
Ngày sinh: 27/09/1978 CMND: 080***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 150240 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Khánh
Ngày sinh: 10/10/1976 CMND: 012***336 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
