Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 150201 |
Họ tên:
Tô Văn Pha
Ngày sinh: 19/05/1986 CMND: 142***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành cơ giới hoá xây dựng |
|
||||||||||||
| 150202 |
Họ tên:
Trần Thanh Xuân
Ngày sinh: 16/10/1972 CMND: 011***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150203 |
Họ tên:
Nguyễn Ánh Dương
Ngày sinh: 18/06/1984 CMND: 013***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150204 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Minh
Ngày sinh: 29/07/1980 CMND: 013***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150205 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Luận
Ngày sinh: 28/12/1987 CMND: 112***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150206 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trường
Ngày sinh: 10/04/1986 CMND: 013***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150207 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Quý
Ngày sinh: 26/02/1983 Thẻ căn cước: 034******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150208 |
Họ tên:
Nguyễn Hiếu Vinh
Ngày sinh: 20/08/1975 Thẻ căn cước: 001******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 150209 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 31/01/1985 Thẻ căn cước: 034******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150210 |
Họ tên:
Văn Đức Thắng
Ngày sinh: 23/03/1964 Thẻ căn cước: 001******421 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 150211 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 21/01/1961 Thẻ căn cước: 001******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150212 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Hiển
Ngày sinh: 24/10/1987 CMND: 186***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 150213 |
Họ tên:
Hồ Hữu Nam
Ngày sinh: 02/11/1979 Thẻ căn cước: 040******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 150214 |
Họ tên:
Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 25/01/1981 Thẻ căn cước: 026******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150215 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hội
Ngày sinh: 28/09/1986 CMND: 125***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150216 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiến
Ngày sinh: 25/01/1981 Thẻ căn cước: 001******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 150217 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Ánh
Ngày sinh: 13/11/1989 CMND: 151***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150218 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phúc
Ngày sinh: 12/03/1981 CMND: 013***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150219 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Huy
Ngày sinh: 18/09/1980 CMND: 162***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 150220 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạo
Ngày sinh: 01/10/1978 CMND: 013***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
