Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 150181 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Quang
Ngày sinh: 04/10/1976 Thẻ căn cước: 001******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150182 |
Họ tên:
Đinh Quang Hùng
Ngày sinh: 24/02/1973 CMND: 011***815 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 150183 |
Họ tên:
Dương Hồng Cường
Ngày sinh: 14/09/1984 CMND: 017***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thuỷ lợi -thuỷ điện, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150184 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Thắng
Ngày sinh: 03/12/1983 CMND: 125***248 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 150185 |
Họ tên:
Đặng Đình Tuấn
Ngày sinh: 17/05/1984 CMND: 182***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng ( cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 150186 |
Họ tên:
Đào Khả Thư
Ngày sinh: 03/02/1983 Thẻ căn cước: 038******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150187 |
Họ tên:
Vũ Hồng Trường
Ngày sinh: 16/06/1987 CMND: 151***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150188 |
Họ tên:
Đặng Thị Minh Thúy
Ngày sinh: 03/02/1985 Thẻ căn cước: 038******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 150189 |
Họ tên:
Trương Tiến Bộ
Ngày sinh: 30/01/1984 Thẻ căn cước: 036******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150190 |
Họ tên:
Vũ Văn Linh
Ngày sinh: 16/11/1987 Thẻ căn cước: 035******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 150191 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hải
Ngày sinh: 16/10/1958 Thẻ căn cước: 001******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 150192 |
Họ tên:
Huỳnh Hải Phú
Ngày sinh: 01/02/1974 CMND: 011***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150193 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/01/1980 Thẻ căn cước: 001******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị công nghiệp hóa chất - dầu khí |
|
||||||||||||
| 150194 |
Họ tên:
Chu Duy Tiệp
Ngày sinh: 17/09/1964 Thẻ căn cước: 033******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 150195 |
Họ tên:
Trần Việt Cường
Ngày sinh: 07/06/1984 Thẻ căn cước: 001******983 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 150196 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Long
Ngày sinh: 08/03/1982 Thẻ căn cước: 019******436 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 150197 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phương
Ngày sinh: 21/09/1976 CMND: 013***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150198 |
Họ tên:
Hoàng Văn Kiên
Ngày sinh: 16/02/1982 Thẻ căn cước: 030******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150199 |
Họ tên:
Lương Văn Thịnh
Ngày sinh: 17/08/1980 Thẻ căn cước: 035******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150200 |
Họ tên:
Đinh Thái Sơn
Ngày sinh: 03/04/1979 CMND: 013***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
