Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15001 |
Họ tên:
Trần Đức Vương
Ngày sinh: 13/02/1995 Thẻ căn cước: 049******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15002 |
Họ tên:
Hồ Văn Luận
Ngày sinh: 14/08/1986 Thẻ căn cước: 066******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 15003 |
Họ tên:
Lê Văn Thiện
Ngày sinh: 15/08/1987 Thẻ căn cước: 062******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 15004 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/05/1990 Thẻ căn cước: 054******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15005 |
Họ tên:
Mai Nhứt Vũ
Ngày sinh: 10/01/1994 Thẻ căn cước: 049******283 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 15006 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 052******983 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15007 |
Họ tên:
Đặng Xuân Quang
Ngày sinh: 02/01/1992 Thẻ căn cước: 064******362 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15008 |
Họ tên:
Hà Đăng Hùng
Ngày sinh: 21/06/1982 Thẻ căn cước: 033******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15009 |
Họ tên:
Nguyễn Sanh Mạnh
Ngày sinh: 07/01/1994 Thẻ căn cước: 046******169 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 15010 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luyện
Ngày sinh: 04/12/1989 Thẻ căn cước: 034******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15011 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàn
Ngày sinh: 08/11/1984 Thẻ căn cước: 035******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 15012 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Nam
Ngày sinh: 19/07/1991 Thẻ căn cước: 035******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 15013 |
Họ tên:
Vũ Lương Bằng
Ngày sinh: 17/04/1991 Thẻ căn cước: 037******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15014 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuấn
Ngày sinh: 08/08/1987 Thẻ căn cước: 066******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15015 |
Họ tên:
Phạm Trần Anh Quân
Ngày sinh: 11/12/1994 Thẻ căn cước: 034******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15016 |
Họ tên:
Lê Toàn Thắng
Ngày sinh: 02/09/1975 Thẻ căn cước: 034******853 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 15017 |
Họ tên:
Đồng Mạnh Giang
Ngày sinh: 06/11/1995 Thẻ căn cước: 034******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15018 |
Họ tên:
Mai Duy Trung
Ngày sinh: 11/11/2000 Thẻ căn cước: 056******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15019 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Duy
Ngày sinh: 14/09/1986 Thẻ căn cước: 056******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 15020 |
Họ tên:
Công Đức Tiên
Ngày sinh: 27/04/1997 Thẻ căn cước: 019******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
