Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 150141 |
Họ tên:
Phan Quốc Anh
Ngày sinh: 11/07/1973 CMND: 012***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây cầu đường |
|
||||||||||||
| 150142 |
Họ tên:
Trịnh Huy Đông
Ngày sinh: 16/02/1978 CMND: 013***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 150143 |
Họ tên:
Hoàng Văn Khoa
Ngày sinh: 22/02/1982 CMND: 141***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 150144 |
Họ tên:
Đỗ Đức Chuyền
Ngày sinh: 22/04/1981 CMND: 135***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150145 |
Họ tên:
Lê Đức Tuệ
Ngày sinh: 17/05/1975 CMND: 013***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 150146 |
Họ tên:
Ngô Thùy Linh
Ngày sinh: 14/04/1976 Thẻ căn cước: 001******801 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 150147 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoàn
Ngày sinh: 23/08/1984 Thẻ căn cước: 036******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150148 |
Họ tên:
Đặng Trung Thành
Ngày sinh: 23/06/1975 CMND: 012***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150149 |
Họ tên:
Trần Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 07/05/1973 Thẻ căn cước: 030******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150150 |
Họ tên:
Tống Quang Đăng
Ngày sinh: 14/08/1982 CMND: 111***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 150151 |
Họ tên:
Trần Lâm
Ngày sinh: 25/02/1980 Thẻ căn cước: 038******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150152 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thuẫn
Ngày sinh: 29/11/1983 Thẻ căn cước: 027******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm - Xây dựng Cầu Đương |
|
||||||||||||
| 150153 |
Họ tên:
Hà Quang Huy
Ngày sinh: 09/07/1977 Hộ chiếu: 140**642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150154 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 27/03/1984 Thẻ căn cước: 001******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150155 |
Họ tên:
Trương Minh Hùng
Ngày sinh: 03/02/1987 CMND: 013***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 150156 |
Họ tên:
Lê Văn Cảnh
Ngày sinh: 27/10/1976 Thẻ căn cước: 030******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 150157 |
Họ tên:
Võ Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/09/1958 CMND: 010***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình |
|
||||||||||||
| 150158 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 16/01/1977 CMND: 013***105 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 150159 |
Họ tên:
Trần Vũ Lâm
Ngày sinh: 14/12/1977 Thẻ căn cước: 014******040 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 150160 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chánh
Ngày sinh: 06/11/1984 Thẻ căn cước: 001******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động - ngành điện |
|
