Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 150121 |
Họ tên:
Trần Trọng Hiệp
Ngày sinh: 01/11/1989 CMND: 113***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 150122 |
Họ tên:
Đặng Thành Trung
Ngày sinh: 12/12/1981 CMND: 012***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 150123 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tuấn
Ngày sinh: 24/03/1979 CMND: 100***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 150124 |
Họ tên:
Ngô Đức Linh
Ngày sinh: 29/01/1986 CMND: 121***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150125 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 03/02/1974 Thẻ căn cước: 001******646 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 150126 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đường
Ngày sinh: 27/11/1984 CMND: 012***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 150127 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dưỡng
Ngày sinh: 28/04/1986 CMND: 125***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150128 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 25/12/1981 CMND: 013***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 150129 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 026******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 150130 |
Họ tên:
Phạm Viết Thắng
Ngày sinh: 19/11/1984 CMND: 013***104 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 150131 |
Họ tên:
Trần Như Tranh
Ngày sinh: 10/09/1984 CMND: 151***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150132 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hà
Ngày sinh: 01/09/1970 Thẻ căn cước: 025******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150133 |
Họ tên:
Lê Quang Nam
Ngày sinh: 06/05/1979 Thẻ căn cước: 038******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150134 |
Họ tên:
Phan Thái Hà
Ngày sinh: 15/04/1976 Thẻ căn cước: 001******656 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 150135 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 21/08/1983 CMND: 172***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150136 |
Họ tên:
Chu Tuệ Minh
Ngày sinh: 27/06/1974 CMND: 112***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150137 |
Họ tên:
Cao Thanh Sơn
Ngày sinh: 06/11/1979 CMND: 135***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150138 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Thành
Ngày sinh: 02/11/1981 CMND: 121***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 150139 |
Họ tên:
Ngô Đức Đồng
Ngày sinh: 27/10/1981 CMND: 013***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 150140 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Thanh
Ngày sinh: 11/03/1962 Thẻ căn cước: 001******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
