Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 150081 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 14/12/1984 CMND: 172***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 150082 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/11/1989 CMND: 173***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150083 |
Họ tên:
Trần Anh Vinh
Ngày sinh: 30/11/1984 CMND: 172***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 150084 |
Họ tên:
Trịnh Văn chất
Ngày sinh: 01/02/1992 CMND: 173***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 150085 |
Họ tên:
Bùi Quốc Tuấn
Ngày sinh: 18/12/1992 CMND: 264***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 150086 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/05/1983 CMND: 264***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 150087 |
Họ tên:
Trần Văn Quyền
Ngày sinh: 25/06/1980 CMND: 261***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xd cầu đường |
|
||||||||||||
| 150088 |
Họ tên:
Hán Quỳnh Vũ Trương
Ngày sinh: 11/12/1981 CMND: 264***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 150089 |
Họ tên:
Đặng Văn Đủ
Ngày sinh: 03/12/1985 CMND: 264***320 Trình độ chuyên môn: TS tài nguyên nước ;sư XD; Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 150090 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 15/02/1979 CMND: 264***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 150091 |
Họ tên:
Lê Văn Toàn
Ngày sinh: 23/01/1989 CMND: 264***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 150092 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 20/05/1982 Thẻ căn cước: 001******564 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 150093 |
Họ tên:
Lê Văn Thanh
Ngày sinh: 08/10/1976 Thẻ căn cước: 040******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150094 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Lâm
Ngày sinh: 18/08/1975 Thẻ căn cước: 035******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150095 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Văn
Ngày sinh: 28/09/1983 Thẻ căn cước: 026******066 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 150096 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Minh
Ngày sinh: 17/09/1979 Thẻ căn cước: 001******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 150097 |
Họ tên:
Lê Văn Khải
Ngày sinh: 12/12/1965 CMND: 011***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 150098 |
Họ tên:
Khâu Nguyên Bằng
Ngày sinh: 12/07/1978 CMND: 013***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 150099 |
Họ tên:
Lã Văn Tiến
Ngày sinh: 08/06/1980 CMND: 162***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 150100 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 172***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - ngành dân dụng công nghiệp |
|
