Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 150061 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Sơn
Ngày sinh: 04/06/1984 CMND: 372***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150062 |
Họ tên:
Lưu Hữu Tài
Ngày sinh: 27/10/1988 CMND: 372***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150063 |
Họ tên:
Trần Văn Bình
Ngày sinh: 09/11/1990 CMND: 371***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 150064 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Nhân
Ngày sinh: 25/08/1991 CMND: 371***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTXD |
|
||||||||||||
| 150065 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ngay
Ngày sinh: 27/09/1992 CMND: 371***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 150066 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 21/02/1989 CMND: 371***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150067 |
Họ tên:
Dương Tấn Cường
Ngày sinh: 17/10/1990 CMND: 381***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150068 |
Họ tên:
Phạm Thành Đạt
Ngày sinh: 07/12/1984 CMND: 370***112 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 150069 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiếu
Ngày sinh: 07/08/1986 CMND: 371***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 150070 |
Họ tên:
Hoàng Văn Ngọc
Ngày sinh: 25/10/1983 Thẻ căn cước: 040******684 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 150071 |
Họ tên:
Đặng Đình Đạt
Ngày sinh: 20/01/1980 CMND: 250***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường - Hệ bằng 2 |
|
||||||||||||
| 150072 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Chiến
Ngày sinh: 20/03/1988 CMND: 197***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150073 |
Họ tên:
Lê Huy Thi
Ngày sinh: 25/05/1961 CMND: 170***284 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 150074 |
Họ tên:
Lê Thái Sơn
Ngày sinh: 24/04/1990 CMND: 173***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150075 |
Họ tên:
Trương Công Cảnh
Ngày sinh: 23/09/1988 CMND: 172***131 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 150076 |
Họ tên:
Mai Thị Hương
Ngày sinh: 01/11/1977 CMND: 171***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 150077 |
Họ tên:
Trần Văn Hữu
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 038******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 150078 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quang
Ngày sinh: 07/02/1990 CMND: 173***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150079 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 15/09/1982 CMND: 172***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 150080 |
Họ tên:
Lê Duy Thành
Ngày sinh: 30/09/1967 Thẻ căn cước: 038******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước - Môi trường nước |
|
