Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 150021 |
Họ tên:
Tống Văn Hưng
Ngày sinh: 14/02/1990 Thẻ căn cước: 001******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 150022 |
Họ tên:
Đào Xuân Quân
Ngày sinh: 01/11/1993 Thẻ căn cước: 001******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150023 |
Họ tên:
Lê Đức Hiền
Ngày sinh: 11/09/1980 CMND: 113***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150024 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 18/02/1991 Thẻ căn cước: 001******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150025 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Hoàng
Ngày sinh: 26/06/1989 CMND: 112***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150026 |
Họ tên:
Bùi Bình Minh
Ngày sinh: 27/06/1984 Thẻ căn cước: 001******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 150027 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Diệu Quỳnh
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 001******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 150028 |
Họ tên:
Tô Tiến Tùng
Ngày sinh: 14/11/1984 Thẻ căn cước: 001******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 150029 |
Họ tên:
Đào Xuân Trung
Ngày sinh: 25/01/1982 CMND: 111***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 150030 |
Họ tên:
Bùi Tiến Chiến
Ngày sinh: 11/04/1981 CMND: 111***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150031 |
Họ tên:
Trần Thị Hoài Thu
Ngày sinh: 15/09/1979 CMND: 017***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành thuỷ nông, cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 150032 |
Họ tên:
Vũ Văn Sự
Ngày sinh: 10/02/1974 Thẻ căn cước: 001******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150033 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngà
Ngày sinh: 06/08/1983 CMND: 111***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành thuỷ văn, môi trường |
|
||||||||||||
| 150034 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 20/06/1983 CMND: 111***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 150035 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quý
Ngày sinh: 25/08/1983 Thẻ căn cước: 022******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150036 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chuyền
Ngày sinh: 05/12/1986 Thẻ căn cước: 001******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 150037 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 21/08/1984 CMND: 111***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 150038 |
Họ tên:
Đào Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/09/1981 Thẻ căn cước: 001******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 150039 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Anh Châu
Ngày sinh: 06/03/1973 CMND: 112***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Thủy nông, cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 150040 |
Họ tên:
Phan Đức Cường
Ngày sinh: 21/09/1988 Thẻ căn cước: 008******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý năng lượng |
|
