Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 149981 |
Họ tên:
Vũ Hùng Cường
Ngày sinh: 20/10/1948 CMND: 021***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Nông |
|
||||||||||||
| 149982 |
Họ tên:
Võ Văn Hiền
Ngày sinh: 07/01/1992 CMND: 205***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 149983 |
Họ tên:
Phan Minh Luân
Ngày sinh: 01/08/1977 CMND: 025***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 149984 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hồng
Ngày sinh: 01/09/1983 CMND: 240***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 149985 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 15/09/1991 CMND: 135***102 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 149986 |
Họ tên:
Hoàng Đức Tài
Ngày sinh: 25/07/1990 CMND: 272***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 149987 |
Họ tên:
Lê Xuân Thắng
Ngày sinh: 09/04/1984 CMND: 023***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng: thủy lợi- thủy điện- cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 149988 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 27/05/1986 Thẻ căn cước: 087******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi, thuỷ điện, cấp thoát nước - Ths. Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 149989 |
Họ tên:
Phan Triều
Ngày sinh: 09/05/1959 Thẻ căn cước: 082******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 149990 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sơn
Ngày sinh: 07/10/1986 Thẻ căn cước: 001******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 149991 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 18/11/1976 CMND: 011***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 149992 |
Họ tên:
Trần Huy Sâm
Ngày sinh: 22/03/1956 CMND: 011***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 149993 |
Họ tên:
Tạ Phan Anh
Ngày sinh: 13/05/1989 Thẻ căn cước: 001******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 149994 |
Họ tên:
Bùi Hải Nam
Ngày sinh: 06/04/1989 Thẻ căn cước: 034******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 149995 |
Họ tên:
Lê Văn Khoa
Ngày sinh: 25/09/1991 CMND: 201***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 149996 |
Họ tên:
Hồ Xuân Soạn
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 049******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 149997 |
Họ tên:
Thân Văn Quốc Hoàng
Ngày sinh: 15/12/1991 CMND: 241***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149998 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Tâm
Ngày sinh: 27/09/1983 CMND: 201***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi-thủy điện |
|
||||||||||||
| 149999 |
Họ tên:
Võ Văn Vinh
Ngày sinh: 18/12/1986 CMND: 205***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 150000 |
Họ tên:
Phan Hoàng Thiện
Ngày sinh: 26/03/1988 CMND: 201***238 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
