Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1481 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Toàn
Ngày sinh: 17/09/1990 Thẻ căn cước: 084******836 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Xây dựng Dân dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 1482 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quyền
Ngày sinh: 13/02/1995 Thẻ căn cước: 031******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1483 |
Họ tên:
Lê Phương Giao
Ngày sinh: 14/03/1994 Thẻ căn cước: 082******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1484 |
Họ tên:
Lê Nhựt Linh
Ngày sinh: 03/02/2000 Thẻ căn cước: 089******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1485 |
Họ tên:
Lê Quốc Việt
Ngày sinh: 09/06/1977 Thẻ căn cước: 082******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1486 |
Họ tên:
Phạm Quốc An
Ngày sinh: 08/08/2000 Thẻ căn cước: 051******231 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1487 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 06/09/1980 Thẻ căn cước: 052******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 1488 |
Họ tên:
Đặng Công Hiền
Ngày sinh: 22/01/1994 Thẻ căn cước: 040******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1489 |
Họ tên:
Trần Văn Châu
Ngày sinh: 11/09/1982 Thẻ căn cước: 040******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1490 |
Họ tên:
Phạm Cảnh
Ngày sinh: 10/06/1977 Thẻ căn cước: 051******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1491 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 14/12/1983 Thẻ căn cước: 082******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1492 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hùng
Ngày sinh: 09/02/1994 Thẻ căn cước: 042******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1493 |
Họ tên:
Ngô Văn Định
Ngày sinh: 13/09/1981 Thẻ căn cước: 049******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1494 |
Họ tên:
Lê Quốc Vũ
Ngày sinh: 04/10/1991 Thẻ căn cước: 066******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1495 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 26/03/1978 Thẻ căn cước: 034******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1496 |
Họ tên:
Hà Tiến Châu
Ngày sinh: 19/05/1973 Thẻ căn cước: 036******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1497 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuân
Ngày sinh: 03/02/1979 Thẻ căn cước: 030******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1498 |
Họ tên:
Trần Văn Phong
Ngày sinh: 09/06/1985 Thẻ căn cước: 062******757 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1499 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hùng
Ngày sinh: 11/02/1987 Thẻ căn cước: 038******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 1500 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thủy
Ngày sinh: 24/09/1981 Thẻ căn cước: 060******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Trắc địa & Bản đồ |
|
