Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 149901 |
Họ tên:
Lê Minh Trí
Ngày sinh: 22/12/1992 CMND: 212***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149902 |
Họ tên:
Mai Hoàng Châu
Ngày sinh: 27/11/1975 Thẻ căn cước: 079******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149903 |
Họ tên:
Trần Phong
Ngày sinh: 02/09/1992 CMND: 312***382 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149904 |
Họ tên:
Tạ Thành Long
Ngày sinh: 27/01/1985 CMND: 025***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 149905 |
Họ tên:
Huỳnh Phước Tường
Ngày sinh: 27/05/1985 CMND: 024***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 149906 |
Họ tên:
Dương Thị Minh Lý
Ngày sinh: 10/06/1980 CMND: 026***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện năng |
|
||||||||||||
| 149907 |
Họ tên:
Đào Trọng Đạt
Ngày sinh: 28/01/1979 CMND: 024***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 149908 |
Họ tên:
Hoàng Bá Lợi
Ngày sinh: 06/12/1990 CMND: 385***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 149909 |
Họ tên:
Trần Hoàng Nhân
Ngày sinh: 08/06/1987 CMND: 351***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 149910 |
Họ tên:
Võ Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 10/03/1993 CMND: 261***586 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 149911 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Cường
Ngày sinh: 14/07/1979 Thẻ căn cước: 080******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 149912 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 02/05/1984 CMND: 211***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 149913 |
Họ tên:
Phạm Xuân Duy
Ngày sinh: 19/11/1982 CMND: 225***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 149914 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh
Ngày sinh: 21/10/1989 Thẻ căn cước: 077******847 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 149915 |
Họ tên:
Đinh Khắc Mạnh
Ngày sinh: 12/08/1971 Thẻ căn cước: 030******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 149916 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 25/05/1988 CMND: 025***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch và quản lý GTVT đô thị |
|
||||||||||||
| 149917 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 03/10/1985 CMND: 023***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 149918 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chẩn
Ngày sinh: 18/01/1988 CMND: 221***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 149919 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 03/05/1984 Thẻ căn cước: 036******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng; Trung cấp xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 149920 |
Họ tên:
Phan Văn Hùng
Ngày sinh: 10/04/1986 CMND: 197***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
