Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 149881 |
Họ tên:
Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 13/01/1991 CMND: 163***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 149882 |
Họ tên:
Lê Văn Quyết
Ngày sinh: 19/05/1986 Thẻ căn cước: 038******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 149883 |
Họ tên:
Lương Thanh Phương
Ngày sinh: 11/12/1975 CMND: 025***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Thủy nông) Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 149884 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Doanh
Ngày sinh: 04/11/1975 Thẻ căn cước: 038******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 149885 |
Họ tên:
Ota Masaaki
Ngày sinh: 24/03/1967 Hộ chiếu: MU4***030 Trình độ chuyên môn: ThS, Cử nhân kỹ thuật - ngành kiến trúc sư và kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 149886 |
Họ tên:
Foo Kai Kiat
Ngày sinh: 21/12/1977 Hộ chiếu: E68***23N Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 149887 |
Họ tên:
NGUYỄN LONG TUYỀN
Ngày sinh: 27/12/1989 CMND: 351***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 149888 |
Họ tên:
Trần Thị Ngọc Thảo
Ngày sinh: 17/03/1993 CMND: 194***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 149889 |
Họ tên:
Lại Văn Quí
Ngày sinh: 06/06/1989 CMND: 024***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 149890 |
Họ tên:
Võ Thủ Minh
Ngày sinh: 19/07/1958 CMND: 022***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 149891 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Lang
Ngày sinh: 16/05/1950 CMND: 020***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149892 |
Họ tên:
Phạm Hữu Lộc
Ngày sinh: 09/05/1981 CMND: 211***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 149893 |
Họ tên:
Lê Quốc Hưng
Ngày sinh: 16/04/1982 Thẻ căn cước: 079******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 149894 |
Họ tên:
Ngô Thanh Duy
Ngày sinh: 30/11/1992 CMND: 215***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 149895 |
Họ tên:
Trương Thị Thu Hà
Ngày sinh: 25/07/1980 CMND: 025***181 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ quản lý đô thị và Công trình |
|
||||||||||||
| 149896 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Trường Sơn
Ngày sinh: 23/10/1991 CMND: 025***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 149897 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Lộc
Ngày sinh: 17/01/1982 CMND: 281***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 149898 |
Họ tên:
Thân Văn Thảo
Ngày sinh: 25/12/1977 CMND: 211***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 149899 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 29/12/1991 CMND: 272***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 149900 |
Họ tên:
Phạm Đình Bảo
Ngày sinh: 21/02/1991 Thẻ căn cước: 083******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
