Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 149801 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Vững
Ngày sinh: 22/02/1991 CMND: 122***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 149802 |
Họ tên:
Lê Việt Hoàn
Ngày sinh: 09/09/1987 Thẻ căn cước: 001******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 149803 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Chuẩn
Ngày sinh: 03/06/1991 CMND: 163***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 149804 |
Họ tên:
Đỗ Văn Vỵ
Ngày sinh: 07/03/1991 CMND: 163***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 149805 |
Họ tên:
Phạm Xuân Ước
Ngày sinh: 10/08/1982 CMND: 183***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 149806 |
Họ tên:
Đinh Thành Đại
Ngày sinh: 18/02/1994 CMND: 163***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 149807 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hiệp
Ngày sinh: 15/09/1983 CMND: 162***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 149808 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 20/07/1990 Thẻ căn cước: 033******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 149809 |
Họ tên:
Hoàng Văn Ngưu
Ngày sinh: 16/08/1985 CMND: 162***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 149810 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khuê
Ngày sinh: 15/02/1991 CMND: 163***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 149811 |
Họ tên:
Đặng Thái Hoàng
Ngày sinh: 29/10/1990 CMND: 163***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 149812 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trưởng
Ngày sinh: 14/01/1988 CMND: 162***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 149813 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Vượng
Ngày sinh: 20/01/1988 CMND: 162***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 149814 |
Họ tên:
Trịnh Hữu Công
Ngày sinh: 21/11/1991 CMND: 163***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 149815 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Phúc
Ngày sinh: 31/07/1985 Thẻ căn cước: 001******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149816 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hà
Ngày sinh: 19/08/1975 CMND: 162***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 149817 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 04/07/1987 Thẻ căn cước: 036******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 149818 |
Họ tên:
Ngô Nhật Đức
Ngày sinh: 09/08/1994 CMND: 163***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 149819 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hội
Ngày sinh: 02/06/1991 CMND: 221***223 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 149820 |
Họ tên:
Lê Hoàng Huy
Ngày sinh: 07/06/1989 CMND: 201***911 Trình độ chuyên môn: KTS - Kiến trúc |
|
