Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 149781 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tín
Ngày sinh: 01/12/1989 CMND: 331***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 149782 |
Họ tên:
Mạc Thiên Nam
Ngày sinh: 30/10/1992 CMND: 362***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149783 |
Họ tên:
Lê Hải Bằng
Ngày sinh: 02/10/1987 CMND: 341***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 149784 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhàn
Ngày sinh: 15/06/1987 CMND: 334***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 149785 |
Họ tên:
Lâm Trường Giang
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 381***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 149786 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phi Nal
Ngày sinh: 15/06/1987 CMND: 365***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 149787 |
Họ tên:
Võ Văn Tung
Ngày sinh: 11/12/1985 CMND: 363***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149788 |
Họ tên:
Trần Thanh Lâm
Ngày sinh: 15/12/1979 CMND: 361***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình nông thôn; Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 149789 |
Họ tên:
Đinh Văn Tấn
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 036******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 149790 |
Họ tên:
Khương Đại Thắng
Ngày sinh: 26/09/1980 CMND: 162***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 149791 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 27/10/1991 CMND: 164***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 149792 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Linh
Ngày sinh: 23/08/1981 Thẻ căn cước: 036******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149793 |
Họ tên:
Hà Tiến Hải
Ngày sinh: 03/08/1994 Thẻ căn cước: 036******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 149794 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Chinh
Ngày sinh: 20/01/1985 CMND: 162***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 149795 |
Họ tên:
_Ngô Bích Huệ
Ngày sinh: 24/10/1986 CMND: 112***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 149796 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Phi
Ngày sinh: 22/03/1986 Thẻ căn cước: 036******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149797 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Anh
Ngày sinh: 07/10/1990 Thẻ căn cước: 010******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 149798 |
Họ tên:
Trần Thu Thủy
Ngày sinh: 05/06/1989 Thẻ căn cước: 035******927 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng CTĐT - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 149799 |
Họ tên:
Phạm Thị Hiền
Ngày sinh: 05/05/1989 CMND: 013***982 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149800 |
Họ tên:
Trần Minh Trường
Ngày sinh: 05/10/1987 Thẻ căn cước: 001******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
