Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
149781 Họ tên: Nguyễn Ngọc Tín
Ngày sinh: 01/12/1989
CMND: 331***404
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00060213 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Dân dụng II 05/06/2024
CAT-00060213 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình công nghiệp III 05/06/2024
149782 Họ tên: Mạc Thiên Nam
Ngày sinh: 30/10/1992
CMND: 362***906
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00060212 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Dân dụng III 05/06/2024
CAT-00060212 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Dân dụng III 04/06/2024
149783 Họ tên: Lê Hải Bằng
Ngày sinh: 02/10/1987
CMND: 341***530
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00060211 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT (Kè) III 05/06/2024
CAT-00060211 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT (Kè) III 04/06/2024
149784 Họ tên: Nguyễn Văn Nhàn
Ngày sinh: 15/06/1987
CMND: 334***301
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00060210 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT (Kè) III 05/06/2024
CAT-00060210 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT (Kè) III 04/06/2024
149785 Họ tên: Lâm Trường Giang
Ngày sinh: 01/01/1986
CMND: 381***790
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00060209 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT (Kè) III 05/06/2024
CAT-00060209 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT (Kè) III 04/06/2024
149786 Họ tên: Nguyễn Văn Phi Nal
Ngày sinh: 15/06/1987
CMND: 365***403
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00060208 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Dân dụng II 05/06/2024
CAT-00060208 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Dân dụng II 04/06/2024
149787 Họ tên: Võ Văn Tung
Ngày sinh: 11/12/1985
CMND: 363***875
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00060207 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng III 05/06/2024
CAT-00060207 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 05/06/2024
149788 Họ tên: Trần Thanh Lâm
Ngày sinh: 15/12/1979
CMND: 361***952
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình nông thôn; Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00060206 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng III 05/06/2024
CAT-00060206 Thiết kế xây dựng công trình - III 05/06/2024
149789 Họ tên: Đinh Văn Tấn
Ngày sinh: 10/06/1986
Thẻ căn cước: 036******700
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành Kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00060205 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng III 06/03/2024
NAD-00060205 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình công nghiệp (nhà xưởng); HTKT (thoát nước) III 16/10/2024
149790 Họ tên: Khương Đại Thắng
Ngày sinh: 26/09/1980
CMND: 162***903
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00060204 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình giao thông (đường bộ) III 06/03/2024
NAD-00060204 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) III 06/03/2024
149791 Họ tên: Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 27/10/1991
CMND: 164***080
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00060203 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng III 06/03/2024
NAD-00060203 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện CT dân dụng II 09/07/2025
149792 Họ tên: Nguyễn Việt Linh
Ngày sinh: 23/08/1981
Thẻ căn cước: 036******757
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00060202 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng III 06/03/2024
NAD-00060202 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình giao thông (đường bộ) III 06/03/2024
149793 Họ tên: Hà Tiến Hải
Ngày sinh: 03/08/1994
Thẻ căn cước: 036******136
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00060201 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng III 06/03/2024
NAD-00060201 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 06/03/2024
149794 Họ tên: Nguyễn Duy Chinh
Ngày sinh: 20/01/1985
CMND: 162***957
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00060200 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp (nhà xưởng) III 06/03/2024
149795 Họ tên: _Ngô Bích Huệ
Ngày sinh: 24/10/1986
CMND: 112***435
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00060199 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng II 06/03/2024
149796 Họ tên: Nguyễn Huy Phi
Ngày sinh: 22/03/1986
Thẻ căn cước: 036******580
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00060198 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng II 06/03/2024
NAD-00060198 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng II 06/03/2024
149797 Họ tên: Nguyễn Thị Hồng Anh
Ngày sinh: 07/10/1990
Thẻ căn cước: 010******089
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00060197 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 06/03/2024
NAD-00060197 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 31/03/2026
149798 Họ tên: Trần Thu Thủy
Ngày sinh: 05/06/1989
Thẻ căn cước: 035******927
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng CTĐT - cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00060196 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp thoát nước công trình dân dụng - công nghiệp II 06/03/2024
NAD-00060196 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 06/03/2024
149799 Họ tên: Phạm Thị Hiền
Ngày sinh: 05/05/1989
CMND: 013***982
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00060195 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng II 06/03/2024
NAD-00060195 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng II 31/03/2026
149800 Họ tên: Trần Minh Trường
Ngày sinh: 05/10/1987
Thẻ căn cước: 001******293
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường đô thị và khu công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00060194 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp thoát nước công trình dân dụng - công nghiệp II 06/03/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn