Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14961 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trường
Ngày sinh: 21/11/1987 Thẻ căn cước: 045******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuât công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14962 |
Họ tên:
Trường Huỳnh Dũng
Ngày sinh: 18/02/1983 Thẻ căn cước: 049******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 14963 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bổng
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 049******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14964 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Vũ
Ngày sinh: 10/09/1994 Thẻ căn cước: 052******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14965 |
Họ tên:
Đặng Văn Quang
Ngày sinh: 26/08/1989 Thẻ căn cước: 040******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14966 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Phước
Ngày sinh: 06/06/1990 Thẻ căn cước: 045******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14967 |
Họ tên:
Võ Cẩm Giang
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 044******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 14968 |
Họ tên:
Đinh Duy Trung
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 051******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14969 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bảo
Ngày sinh: 11/09/1974 Thẻ căn cước: 052******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 14970 |
Họ tên:
Trương Công Nhật Nghĩa
Ngày sinh: 02/09/1998 Thẻ căn cước: 049******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý tài nguyên và môi trường |
|
||||||||||||
| 14971 |
Họ tên:
Trần Quang
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 046******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật năng lượng và môi trường |
|
||||||||||||
| 14972 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 30/05/1974 Thẻ căn cước: 048******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14973 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/12/1992 Thẻ căn cước: 038******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14974 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Minh
Ngày sinh: 20/07/1994 Thẻ căn cước: 049******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14975 |
Họ tên:
Trần Tấn Hồng
Ngày sinh: 29/11/1997 Thẻ căn cước: 049******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 14976 |
Họ tên:
Lê Trường Quyền
Ngày sinh: 17/11/1981 Thẻ căn cước: 049******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14977 |
Họ tên:
Lê Quang Vũ
Ngày sinh: 28/05/1992 Thẻ căn cước: 051******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14978 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Giang
Ngày sinh: 20/05/1992 Thẻ căn cước: 038******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 14979 |
Họ tên:
Lý Minh Hùng
Ngày sinh: 29/04/1980 Thẻ căn cước: 051******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 14980 |
Họ tên:
Phan Tấn Đạt
Ngày sinh: 05/11/1991 Thẻ căn cước: 048******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nghành Kỹ thuật năng lượng và môi trường |
|
