Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 149741 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Văn
Ngày sinh: 13/09/1993 CMND: 173***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 149742 |
Họ tên:
Lường Trung Lâm
Ngày sinh: 24/08/1993 CMND: 095***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 149743 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thoại
Ngày sinh: 04/02/1993 CMND: 163***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 149744 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hân
Ngày sinh: 11/02/1979 Thẻ căn cước: 030******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 149745 |
Họ tên:
Tạ Quốc Anh
Ngày sinh: 01/05/1992 CMND: 122***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 149746 |
Họ tên:
Trần Ngọc Toản
Ngày sinh: 10/01/1986 CMND: 090***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 149747 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ HOÀ
Ngày sinh: 05/11/1955 CMND: 090***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149748 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 02/04/1958 CMND: 090***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149749 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 16/10/1978 CMND: 090***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 149750 |
Họ tên:
Đào Thị Yến
Ngày sinh: 06/10/1991 CMND: 091***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và PTNT |
|
||||||||||||
| 149751 |
Họ tên:
Lê Thanh Đạo
Ngày sinh: 26/07/1987 CMND: 092***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 149752 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 17/08/1980 Thẻ căn cước: 001******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 149753 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 17/10/1990 CMND: 091***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 149754 |
Họ tên:
Ngô Anh Dũng
Ngày sinh: 27/08/1992 CMND: 091***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 149755 |
Họ tên:
Vũ Văn Phong
Ngày sinh: 19/01/1983 CMND: 090***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149756 |
Họ tên:
Trần Đình Luyến
Ngày sinh: 29/11/1956 CMND: 090***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149757 |
Họ tên:
Vũ Đình Phương
Ngày sinh: 12/04/1980 CMND: 090***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 149758 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 036******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 149759 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủy
Ngày sinh: 11/02/1985 CMND: 090***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 149760 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khánh
Ngày sinh: 06/09/1992 CMND: 091***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
