Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 149581 |
Họ tên:
Trịnh Minh Chiến
Ngày sinh: 16/09/1980 Thẻ căn cước: 037******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 149582 |
Họ tên:
Trương Hoàng Long
Ngày sinh: 21/03/1986 CMND: 311***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149583 |
Họ tên:
Ngô Thanh Mộng
Ngày sinh: 30/12/1986 CMND: 311***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149584 |
Họ tên:
Võ Quang Thành
Ngày sinh: 20/11/1983 CMND: 276***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149585 |
Họ tên:
Lê Bá Công
Ngày sinh: 06/01/1986 Thẻ căn cước: 056******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 149586 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 01/10/1983 CMND: 260***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149587 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 27/03/1981 Thẻ căn cước: 079******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 149588 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phước
Ngày sinh: 22/03/1970 CMND: 022***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149589 |
Họ tên:
Đặng Minh Tiến
Ngày sinh: 26/07/1976 CMND: 273***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 149590 |
Họ tên:
Vày Lài Bẩu
Ngày sinh: 20/12/1977 CMND: 273***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149591 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tùng
Ngày sinh: 16/01/1978 CMND: 260***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 149592 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Cảm
Ngày sinh: 05/03/1982 CMND: 212***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 149593 |
Họ tên:
Ngô Xuân Chinh
Ngày sinh: 15/05/1975 CMND: 022***143 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 149594 |
Họ tên:
Đỗ Anh Dũng
Ngày sinh: 30/04/1970 Thẻ căn cước: 079******965 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 149595 |
Họ tên:
Hồ Hồng Phúc
Ngày sinh: 19/07/1970 CMND: 273***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149596 |
Họ tên:
Đào Xuân Hội
Ngày sinh: 20/05/1972 CMND: 211***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149597 |
Họ tên:
Ngô Minh Tâm
Ngày sinh: 24/06/1985 CMND: 331***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 149598 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hưởng
Ngày sinh: 20/09/1985 CMND: 272***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149599 |
Họ tên:
Bùi Nhất Duy
Ngày sinh: 06/08/1985 CMND: 212***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149600 |
Họ tên:
Lê Hiền Anh
Ngày sinh: 13/08/1975 CMND: 022***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
