Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14941 |
Họ tên:
Đặng Thế Phương
Ngày sinh: 09/11/1977 Thẻ căn cước: 001******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14942 |
Họ tên:
Tạ Xuân Linh
Ngày sinh: 02/11/1986 Thẻ căn cước: 001******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14943 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Yên
Ngày sinh: 25/03/1990 Thẻ căn cước: 001******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14944 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 27/02/1992 Thẻ căn cước: 037******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14945 |
Họ tên:
Trịnh Viết Hưng
Ngày sinh: 09/01/1991 Thẻ căn cước: 036******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14946 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sang
Ngày sinh: 24/04/1995 Thẻ căn cước: 026******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14947 |
Họ tên:
Lê Đức Hùng
Ngày sinh: 17/10/1981 Thẻ căn cước: 042******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14948 |
Họ tên:
Đặng Tiến Thành
Ngày sinh: 07/08/1983 Thẻ căn cước: 026******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 14949 |
Họ tên:
Dương Khánh Quyết
Ngày sinh: 04/10/1997 Thẻ căn cước: 024******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 14950 |
Họ tên:
Trần Quang Tuyên
Ngày sinh: 30/11/1992 Thẻ căn cước: 025******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 14951 |
Họ tên:
Cao Văn Tuấn
Ngày sinh: 16/03/1984 Thẻ căn cước: 038******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14952 |
Họ tên:
Dương Minh Cương
Ngày sinh: 28/11/1980 Thẻ căn cước: 001******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 14953 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sáng
Ngày sinh: 05/01/1985 Thẻ căn cước: 030******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 14954 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hà
Ngày sinh: 23/10/1984 Thẻ căn cước: 030******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 14955 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Hương
Ngày sinh: 10/07/1984 Thẻ căn cước: 001******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14956 |
Họ tên:
Bùi Văn Thấu
Ngày sinh: 01/03/1994 Thẻ căn cước: 017******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14957 |
Họ tên:
Vũ Đức Lâm
Ngày sinh: 25/05/1991 Thẻ căn cước: 037******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14958 |
Họ tên:
Kiều Tuấn Hưng
Ngày sinh: 05/10/1989 Thẻ căn cước: 001******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 14959 |
Họ tên:
Phạm Như Quỳnh
Ngày sinh: 01/06/1993 Thẻ căn cước: 045******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14960 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phan
Ngày sinh: 15/08/1983 Thẻ căn cước: 030******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
