Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 149501 |
Họ tên:
Bùi Văn Tiệp
Ngày sinh: 31/01/1979 CMND: 280***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 149502 |
Họ tên:
Dương Hữu Công Khanh
Ngày sinh: 09/12/1971 Thẻ căn cước: 075******142 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 149503 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 25/10/1976 CMND: 201***097 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 149504 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Võ
Ngày sinh: 10/10/1988 CMND: 245***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 149505 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hùng
Ngày sinh: 17/11/1969 Thẻ căn cước: 001******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 149506 |
Họ tên:
Võ Quang Trung
Ngày sinh: 02/01/1979 CMND: 211***485 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật, Kỹ sư xây dựng (Ngành: Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 149507 |
Họ tên:
Phan Quốc Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1971 CMND: 024***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 149508 |
Họ tên:
Trương Quốc Hùng
Ngày sinh: 04/01/1982 CMND: 201***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 149509 |
Họ tên:
Hồ Minh Hiếu
Ngày sinh: 11/11/1978 Thẻ căn cước: 086******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 149510 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 18/01/1980 Thẻ căn cước: 089******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 149511 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hòa
Ngày sinh: 18/03/1976 CMND: 212***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 149512 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 01/05/1981 Thẻ căn cước: 040******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 149513 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 10/07/1982 CMND: 271***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - ngành kỹ thuật chế tạo |
|
||||||||||||
| 149514 |
Họ tên:
Phạm Trường Nguyên
Ngày sinh: 05/03/1982 CMND: 250***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 149515 |
Họ tên:
Thạch Thanh Đà
Ngày sinh: 30/01/1980 CMND: 334***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149516 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Nhân
Ngày sinh: 26/10/1982 CMND: 230***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông |
|
||||||||||||
| 149517 |
Họ tên:
Tạ Xuân Lộc
Ngày sinh: 06/03/1984 CMND: 230***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149518 |
Họ tên:
Trần Quốc Đạt
Ngày sinh: 10/02/1975 CMND: 194***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 149519 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/01/1977 CMND: 162***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 149520 |
Họ tên:
Trần Minh Tâm
Ngày sinh: 09/12/1973 CMND: 361***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
