Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 149441 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trí
Ngày sinh: 07/10/1986 CMND: 301***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 149442 |
Họ tên:
Võ Công Đức
Ngày sinh: 04/05/1980 CMND: 025***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149443 |
Họ tên:
Trần Minh Ngọc
Ngày sinh: 26/10/1985 CMND: 131***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 149444 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quang
Ngày sinh: 15/12/1984 CMND: 025***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149445 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Triệu
Ngày sinh: 22/01/1972 CMND: 022***640 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư qui hoạch |
|
||||||||||||
| 149446 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Vinh Quang
Ngày sinh: 12/07/1983 CMND: 212***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 149447 |
Họ tên:
Tạ Hoài Nam
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 030******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 149448 |
Họ tên:
Phan Quốc Thắng
Ngày sinh: 06/11/1978 CMND: 024***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 149449 |
Họ tên:
Trần Bá Nhàng
Ngày sinh: 12/06/1983 CMND: 271***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149450 |
Họ tên:
Lê Trung Phong
Ngày sinh: 01/04/1976 CMND: 012***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149451 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hảo
Ngày sinh: 10/11/1976 CMND: 311***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 149452 |
Họ tên:
Lê Hiếu Minh
Ngày sinh: 24/03/1981 CMND: 025***809 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 149453 |
Họ tên:
Vũ Xuân Vinh
Ngày sinh: 07/09/1980 Thẻ căn cước: 030******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 149454 |
Họ tên:
Trần Minh Cường
Ngày sinh: 15/08/1980 Thẻ căn cước: 072******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 149455 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh
Ngày sinh: 15/03/1976 CMND: 225***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 149456 |
Họ tên:
Lưu Như Tuyển
Ngày sinh: 20/08/1979 Thẻ căn cước: 030******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành trắc địa |
|
||||||||||||
| 149457 |
Họ tên:
Phạm Thị Hồng Vân
Ngày sinh: 18/07/1981 Thẻ căn cước: 080******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 149458 |
Họ tên:
Trần Duy Huân
Ngày sinh: 01/10/1975 CMND: 211***888 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 149459 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nam
Ngày sinh: 20/12/1977 CMND: 023***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 149460 |
Họ tên:
Võ Ngọc Quang
Ngày sinh: 11/01/1983 CMND: 023***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
