Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 149421 |
Họ tên:
Phạm Thành Hiếu
Ngày sinh: 21/05/1969 CMND: 022***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149422 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 31/07/1985 CMND: 225***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 149423 |
Họ tên:
Phạm Phú Khánh
Ngày sinh: 25/09/1980 CMND: 385***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 149424 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Thủy
Ngày sinh: 18/11/1981 CMND: 212***855 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 149425 |
Họ tên:
Lê Văn Nhanh
Ngày sinh: 10/11/1979 Thẻ căn cước: 058******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 149426 |
Họ tên:
Trịnh Văn Khâm
Ngày sinh: 26/10/1974 CMND: 023***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 149427 |
Họ tên:
Ngô Trí Dũng
Ngày sinh: 06/08/1958 CMND: 311***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 149428 |
Họ tên:
Phạm Hùng
Ngày sinh: 19/03/1965 CMND: 023***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 149429 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Phong
Ngày sinh: 25/01/1974 CMND: 024***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 149430 |
Họ tên:
Dương Văn Duy
Ngày sinh: 20/06/1987 CMND: 212***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 149431 |
Họ tên:
Khả Quốc Khanh
Ngày sinh: 20/11/1964 CMND: 023***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & CN) |
|
||||||||||||
| 149432 |
Họ tên:
Từ Thanh Nghị
Ngày sinh: 06/09/1986 CMND: 225***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149433 |
Họ tên:
Đinh Văn Hân
Ngày sinh: 19/11/1984 CMND: 026***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 149434 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/11/1976 Thẻ căn cước: 068******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 149435 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 08/05/1976 CMND: 280***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149436 |
Họ tên:
Triệu Khánh Hùng
Ngày sinh: 05/11/1981 CMND: 023***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 149437 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Minh Thuyết
Ngày sinh: 01/01/1972 Thẻ căn cước: 077******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 149438 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Việt
Ngày sinh: 10/07/1963 CMND: 023***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 149439 |
Họ tên:
Lâm Trọng Liêm
Ngày sinh: 07/12/1974 Thẻ căn cước: 095******008 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 149440 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Đồng
Ngày sinh: 13/05/1984 Thẻ căn cước: 034******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
