Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 149381 |
Họ tên:
Lê Bảo Xuyên
Ngày sinh: 20/02/1983 CMND: 211***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 149382 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Hà
Ngày sinh: 09/11/1983 CMND: 024***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 149383 |
Họ tên:
Đỗ Chánh Giác
Ngày sinh: 26/10/1980 CMND: 023***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 149384 |
Họ tên:
Nguyễn Công Giang
Ngày sinh: 15/08/1982 Thẻ căn cước: 001******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 149385 |
Họ tên:
Hồ Trần Công Triều
Ngày sinh: 18/11/1972 CMND: 025***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 149386 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hiếu
Ngày sinh: 30/10/1980 CMND: 026***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 149387 |
Họ tên:
Đoàn Lưu Duy
Ngày sinh: 06/12/1981 CMND: 191***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 149388 |
Họ tên:
Trương Tiến Thành
Ngày sinh: 04/11/1983 Thẻ căn cước: 038******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ ngành xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149389 |
Họ tên:
Lê Hồng Minh
Ngày sinh: 14/10/1980 CMND: 025***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 149390 |
Họ tên:
Lê Duy Đông
Ngày sinh: 25/12/1978 Thẻ căn cước: 025******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 149391 |
Họ tên:
Lý Đức Thọ
Ngày sinh: 21/11/1982 CMND: 023***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 149392 |
Họ tên:
Lê Văn Phương
Ngày sinh: 14/08/1978 CMND: 182***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 149393 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng_Thu hồi theo QĐ số 08/QĐ-HĐXD-CN ngày 01/3/2024 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 11/06/1986 Thẻ căn cước: 077******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149394 |
Họ tên:
Trần Đăng Dũng
Ngày sinh: 23/01/1979 CMND: 201***654 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 149395 |
Họ tên:
Trần Minh Khánh
Ngày sinh: 30/10/1978 Thẻ căn cước: 044******829 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 149396 |
Họ tên:
Võ Xuân Vinh
Ngày sinh: 20/12/1979 Thẻ căn cước: 052******249 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 149397 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tý
Ngày sinh: 12/11/1985 Thẻ căn cước: 082******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 149398 |
Họ tên:
Hoàng Nhật Thông
Ngày sinh: 30/12/1986 Thẻ căn cước: 045******035 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 149399 |
Họ tên:
Nghiêm Sơn Nam
Ngày sinh: 27/12/1979 Thẻ căn cước: 079******073 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 149400 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Hiệp
Ngày sinh: 21/07/1984 CMND: 023***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
