Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14921 |
Họ tên:
Đỗ Văn Vũ
Ngày sinh: 03/02/1976 Thẻ căn cước: 044******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 14922 |
Họ tên:
Hoàng Bảo Trung
Ngày sinh: 05/01/1988 Thẻ căn cước: 044******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14923 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trọng
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 044******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 14924 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hội
Ngày sinh: 20/06/1976 Thẻ căn cước: 040******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 14925 |
Họ tên:
Ung Nho Phương
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 049******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi -Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 14926 |
Họ tên:
Hà Nhật Đức
Ngày sinh: 19/02/1992 Thẻ căn cước: 044******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14927 |
Họ tên:
Trần Công Dũng
Ngày sinh: 25/09/1979 Thẻ căn cước: 048******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14928 |
Họ tên:
Phạm Thị Ngọc Phụng
Ngày sinh: 03/02/1988 Thẻ căn cước: 056******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14929 |
Họ tên:
Trần Văn Toán
Ngày sinh: 21/07/1986 Thẻ căn cước: 056******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14930 |
Họ tên:
Phan Đỗ Thành Đạt
Ngày sinh: 06/09/1998 Thẻ căn cước: 056******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14931 |
Họ tên:
Trần Mạnh Giỏi
Ngày sinh: 15/06/1996 Thẻ căn cước: 035******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 14932 |
Họ tên:
Lý Quốc Vương
Ngày sinh: 13/12/1992 Thẻ căn cước: 019******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 14933 |
Họ tên:
Võ Thanh Lâm
Ngày sinh: 20/10/1965 Thẻ căn cước: 056******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị chuyên ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 14934 |
Họ tên:
Lê Nguyên Huy
Ngày sinh: 29/01/1998 Thẻ căn cước: 056******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14935 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quốc
Ngày sinh: 15/03/1989 Thẻ căn cước: 054******732 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14936 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 04/07/1991 Thẻ căn cước: 031******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều kiển và tự động hóa chuyên ngành Điện tự động Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14937 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 13/11/1968 Thẻ căn cước: 020******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14938 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Đản
Ngày sinh: 22/05/1980 Thẻ căn cước: 034******428 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 14939 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 16/09/1991 Thẻ căn cước: 040******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14940 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 25/02/1987 Thẻ căn cước: 031******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
