Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 149341 |
Họ tên:
Hoàng Hiếu
Ngày sinh: 22/08/1977 CMND: 273***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 149342 |
Họ tên:
Phan Thanh Thủy
Ngày sinh: 23/07/1982 CMND: 273***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 149343 |
Họ tên:
Lê Minh Việt
Ngày sinh: 10/12/1983 CMND: 272***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149344 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/09/1982 CMND: 250***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 149345 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuyến
Ngày sinh: 04/10/1983 CMND: 025***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 149346 |
Họ tên:
_Lê Nhựt Tân
Ngày sinh: 09/02/1977 Thẻ căn cước: _08*******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 149347 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đại
Ngày sinh: 10/03/1971 CMND: 025***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 149348 |
Họ tên:
Tạ Tấn Trí
Ngày sinh: 22/09/1976 CMND: 025***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 149349 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 12/06/1982 CMND: 221***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 149350 |
Họ tên:
Huỳnh Nhung
Ngày sinh: 12/08/1975 CMND: 025***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 149351 |
Họ tên:
Phạm Quang Minh
Ngày sinh: 17/08/1970 CMND: 025***249 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 149352 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sủng
Ngày sinh: 07/02/1979 CMND: 025***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 149353 |
Họ tên:
Lê Xuân Nhu
Ngày sinh: 10/07/1985 CMND: 264***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149354 |
Họ tên:
Võ Trọng Bảo
Ngày sinh: 16/06/1988 CMND: 215***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 149355 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vinh
Ngày sinh: 05/07/1976 CMND: 272***134 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 149356 |
Họ tên:
Lê Vũ Thanh Danh
Ngày sinh: 26/01/1984 CMND: 225***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149357 |
Họ tên:
Cao Kim Mai
Ngày sinh: 20/06/1977 Thẻ căn cước: 072******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 149358 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 27/04/1979 CMND: 171***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 149359 |
Họ tên:
Bùi Công Thạch
Ngày sinh: 22/11/1985 CMND: 197***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149360 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhất
Ngày sinh: 20/04/1984 CMND: 281***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
