Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 149321 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tân
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 025***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 149322 |
Họ tên:
Hà Ngọc Chung
Ngày sinh: 02/08/1981 CMND: 194***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 149323 |
Họ tên:
Đỗ Gia Lương
Ngày sinh: 13/11/1972 CMND: 111***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 149324 |
Họ tên:
Thân Hữu Toại
Ngày sinh: 22/08/1964 Thẻ căn cước: 052******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 149325 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 06/02/1981 CMND: 273***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 149326 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Thông
Ngày sinh: 01/09/1971 CMND: 273***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 149327 |
Họ tên:
Lê Quốc Anh
Ngày sinh: 23/12/1977 CMND: 273***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 149328 |
Họ tên:
Trần Công Lam
Ngày sinh: 22/09/1974 CMND: 273***156 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 149329 |
Họ tên:
Phan Thanh Hà
Ngày sinh: 16/05/1984 CMND: 221***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 149330 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Hoàng
Ngày sinh: 13/01/1979 CMND: 290***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 149331 |
Họ tên:
Võ Minh Xuân
Ngày sinh: 07/10/1978 CMND: 363***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 149332 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Triều
Ngày sinh: 17/04/1981 CMND: 211***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 149333 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sơn
Ngày sinh: 01/02/1979 CMND: 273***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 149334 |
Họ tên:
Phạm Quốc Trung
Ngày sinh: 15/10/1961 Thẻ căn cước: 036******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 149335 |
Họ tên:
Lê Văn Toàn
Ngày sinh: 25/01/1981 CMND: 171***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 149336 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Tùng
Ngày sinh: 09/04/1978 CMND: 151***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 149337 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Ngọc
Ngày sinh: 21/08/1972 Thẻ căn cước: 019******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 149338 |
Họ tên:
Phạm Văn Thu
Ngày sinh: 06/09/1982 CMND: 121***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 149339 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 06/03/1983 Thẻ căn cước: 027******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 149340 |
Họ tên:
Vũ Bá Diễn
Ngày sinh: 04/04/1983 CMND: 272***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy |
|
